Thuong Doanh Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 漂白棉布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thương Doanh
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106653866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84C78UQ |
| 成立日期 | 2014-10-01 |
| 联系地址 | Tầng 3, N04-T2, Tòa nhà N04B, Khu Đoàn ngoại giao, Tổ dân phố số 8, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THƯƠNG DOANH |
| 企业英文名称 | THUONG DOANH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, N04-T2, Tòa nhà N04B, Khu Đoàn ngoại giao, Tổ dân ph, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02466743737 |
| 邮箱 | info@thuongdoanh.vn |
| 官网 | thuongdoanh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520829 | 漂白棉布 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| fc8c5f42c96e5413b9cd1e7bb70bbc66 | 1 | $677 | ||
| Dekon Solutions Ltd. | 英国 | 1 | $586 | 工业热交换器、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 分析仪器 | NSK DENTAL ITALY S R L | 英国 | $677 |
| 2024-04-04 | 漂白棉布 | DEKON SOLUTIONS LTD | 英国 | $365 |
| 2024-04-04 | 漂白棉布 | DEKON SOLUTIONS LTD | 英国 | $221 |