Viet Nhat Biomass Energy Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG SINH KHốI VIệT NHậT
1
进口笔数
5
出口笔数
$8.7K
进口金额
$8.68M
出口金额
2024-11-26
最近进口
2025-11-19
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109167695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV61PJ6 |
| 成立日期 | 2020-04-28 |
| 联系地址 | Số 02, Lô F1, Khu đô thị mới Đại Kim, đường Nguyễn Cảnh Dị, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG SINH KHỐI VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT BIOMASS ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 02, Lô F1, Khu đô thị mới Đại Kim, đường Nguyễn Cảnh Dị, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 02435568081 |
| 邮箱 | thongtin.gsh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $8.68M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Henma Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 功能机器零件、木工机床刀片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwatani Corporation | 日本 | 3 | $6.21M | 初级形态PET、石英 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.38M | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Toyotsu Energy Corporation | 日本 | 1 | $1.10M | 木颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 木工机床刀片 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-11-26 | 木工机床刀片 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-11-26 | 木工机床刀片 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 木颗粒 | TOYOTSU ENERGY CORP ORATION | 日本 | $1.10M |
| 2025-10-17 | 木颗粒 | IWATANI CORP ORATION | 日本 | $3.23M |
| 2025-08-13 | 木颗粒 | IWATANI CORP ORATION | 日本 | $1.47M |
| 2025-04-21 | 木颗粒 | IWATANI CORP ORATION | 日本 | $1.50M |
| 2025-03-04 | 木颗粒 | HANWA CO LTD | 日本 | $1.38M |