HIEP TAN PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hiệp Tấn Phát
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$46.2K
出口金额
—
最近进口
2025-07-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305806267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HXJXDK |
| 成立日期 | 2008-06-25 |
| 联系地址 | 139/12 Bạch Đằng, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỆP TẤN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842835114007 |
| 传真 | 0835113639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 740929 | 黄铜板片 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $46.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | 12 | $39.7K | 印刷标签、氮 |
| YUJIN VINA CO LTD | 越南 | 3 | $3.8K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | 1 | $2.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |