Avimec Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AVIMEC
6
进口笔数
0
出口笔数
$99.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108681837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XT6K7F |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | Số nhà 07 Phố Cúc, Khu đô thị Ecopark, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AVIMEC |
| 企业英文名称 | AVIMEC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 07 Phố Cúc, Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | 02433234204 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $99.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Favor International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.8K | 木工机床、木材锯床 |
| Shandong Zhongtai Explosion Proof Motor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 电动机及零件、泵及压缩机零件 |
| JD Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $130 | 980720、980710 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 750W-75kW交流电机 | QINGDAO FAVOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $582 |
| 2026-02-28 | 静止变流器 | QINGDAO FAVOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $495 |
| 2026-02-28 | 750W-75kW交流电机 | QINGDAO FAVOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-28 | 750W-75kW交流电机 | QINGDAO FAVOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-28 | 750W-75kW交流电机 | QINGDAO FAVOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $526 |
| 2026-02-28 | 750W-75kW交流电机 | QINGDAO FAVOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-28 | 静止变流器 | QINGDAO FAVOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-02-28 | 750W-75kW交流电机 | QINGDAO FAVOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $590 |
| 2026-02-28 | 750W-75kW交流电机 | QINGDAO FAVOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-02-28 | 750W-75kW交流电机 | QINGDAO FAVOR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $964 |