ATL DEVELOPMENT TECHNOLOGY & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ ATL
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$103.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110174390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4FM22V |
| 成立日期 | 2022-11-08 |
| 联系地址 | Số 8, Ngõ 124, đường Lâm Tiên, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ATL |
| 企业英文名称 | ATL DEVELOPMENT TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, Ngõ 124, đường Lâm Tiên, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84562697223 |
| 邮箱 | altvietnam2023@gmail.com |
| 官网 | atlvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $103.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 10 | $95.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MERIDIAN GLOBAL CO LTD | 越南 | 2 | $8.6K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $281 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $441 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $328 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $328 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $328 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |