Aris International
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
11
进口笔数
0
出口笔数
$82.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109954766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SHEH9R |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Căn C.TT8-19, Dự án Đầu tư xây dựng khu C – Khu đô thị mới Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ARIS |
| 企业英文名称 | ARIS INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn C.TT8-19, Dự án Đầu tư xây dựng khu C – Khu đô thị mới K, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 02463291586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 140110 | 编织用竹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $82.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huong Loc Phat Co., Ltd. | 越南 | 7 | $50.8K | 药用植物、燃料木材及锯末 |
| Huong Loc Phat Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.9K | 药用植物、编织用竹 |
| An Nam International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 药用植物、其他植物产品 |
| Bee Invest Agri & Spices Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 药用植物、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 药用植物 | BEE INVEST AGRI & SPICIES CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-09-16 | 药用植物 | HUONG LOC PHAT IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-08-05 | 编织用竹 | HUONG LOC PHAT IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $870 |
| 2025-08-05 | 药用植物 | HUONG LOC PHAT IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-08-05 | 编织用竹 | HUONG LOC PHAT IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-08-05 | 编织用竹 | HUONG LOC PHAT IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $860 |
| 2025-07-05 | 药用植物 | AN NAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-05-07 | 药用植物 | HUONG LOC PHAT CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-03-15 | 药用植物 | HUONG LOC PHAT CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2025-01-13 | 药用植物 | HUONG LOC PHAT CO LTD | 越南 | $6.7K |