Tuyen Minh Export Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TUYêN MINH
2
进口笔数
1
出口笔数
$31.7K
进口金额
$3.0K
出口金额
2025-05-07
最近进口
2024-04-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301113432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05QA1TN |
| 成立日期 | 2021-12-28 |
| 联系地址 | Số 305, ấp Tân Huề Đông, Xã Tân Thạch, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TUYÊN MINH |
| 企业英文名称 | TUYEN MINH EXPORT IMPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 305, ấp Tân Huề Đông, Xã Phú Túc, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84898666619 |
| 邮箱 | katiepham.nz@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 1 | $31.5K |
| 美国 | 1 | $175 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terramarine AS | 挪威 | 1 | $31.5K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Colorpro Industrial Solutions | 美国 | 1 | $175 | 酸性媒染染料、分散染料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weiryu Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 加糖乳制品、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 酸性媒染染料 | COLORPRO INDUSTRIAL SOLUTIONS | 美国 | $175 |
| 2024-07-29 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $31.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 烘焙咖啡 | Weiryu Ltd. | 越南 | $933 |
| 2024-04-08 | 加糖乳制品 | Weiryu Ltd. | 越南 | $37 |
| 2024-04-08 | 烘焙咖啡 | WEIRYU LTD | 越南 | $908 |
| 2024-04-08 | 加糖乳制品 | WEIRYU LTD | 越南 | $184 |
| 2024-04-08 | 烘焙咖啡 | WEIRYU LTD | 越南 | $923 |
| 2024-04-08 | 加糖乳制品 | WEIRYU LTD | 越南 | $7 |