DORA TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DORA
15
进口笔数
16
出口笔数
$577.6K
进口金额
$665.3K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-07
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110338257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SYGNTU |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Ô A111, lô 15C, phố Hưng Thịnh, khu tái định cư X2A, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DORA |
| 企业英文名称 | DORA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô A111, lô 15C, phố Hưng Thịnh, khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0975275297 |
| 邮箱 | doratekjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $338.5K |
| 韩国 | 7 | $213.8K |
| 中国台湾 | 1 | $10.0K |
| 中国 | 3 | $8.0K |
| 菲律宾 | 1 | $4.3K |
| 日本 | 1 | $3.0K |
| 马来西亚 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 16 | $665.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MACNICA CYTECH PTE LTD | 新加坡 | 4 | $222.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| EXCELPOINT SYSTEMS (PTE) LTD | 新加坡 | 7 | $204.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| WT MICROELECTRONICS SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $150.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| XIAMEN HONGFA ELECTROACOUSTIC CO LTD | 中国 | 1 | $82 | 高压继电器、60伏以下继电器 |
| XIAMEN HONGFA ELECTROACOUSTIC CO LD | 中国 | 1 | $75 | 电测仪表 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMART FUSION SYSTEM LTD | 中国香港 | 8 | $392.2K | 处理器及控制器、电力控制板 |
| BESLA ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | 6 | $179.8K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| HONG KONG DAREAL TECHNOLOGY INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 2 | $93.3K | 电力控制板、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 固定碳电阻 | MACNICA CYTECH PTE LTD | 菲律宾 | $8 |
| 2026-04-01 | 处理器及控制器 | MACNICA CYTECH PTE LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 其他电子IC | MACNICA CYTECH PTE LTD | 泰国 | $500 |
| 2026-04-01 | 其他电感器 | MACNICA CYTECH PTE LTD | 菲律宾 | $80 |
| 2026-04-01 | 印刷电路 | MACNICA CYTECH PTE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 其他电感器 | MACNICA CYTECH PTE LTD | 菲律宾 | $80 |
| 2026-04-01 | 其他电子IC | MACNICA CYTECH PTE LTD | 泰国 | $500 |
| 2026-04-01 | 固定碳电阻 | MACNICA CYTECH PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 处理器及控制器 | MACNICA CYTECH PTE LTD | 韩国 | $22.6K |
| 2026-04-01 | 处理器及控制器 | MACNICA CYTECH PTE LTD | 韩国 | $22.6K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 电力控制板 | HONG KONG DAREAL TECHNOLOGY INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $41.4K |
| 2026-03-05 | 电力控制板 | HONG KONG DAREAL TECHNOLOGY INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $51.9K |
| 2026-01-30 | 电力控制板 | BESLA ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | $54.4K |
| 2026-01-21 | 电力控制板 | SMART FUSION SYSTEM LTD | 中国香港 | $51.8K |
| 2025-11-27 | 处理器及控制器 | SMART FUSION SYSTEM LTD | 中国香港 | $25.9K |
| 2025-04-16 | 处理器及控制器 | SMART FUSION SYSTEM LTD | 中国香港 | $129.4K |
| 2025-04-16 | 处理器及控制器 | SMART FUSION SYSTEM LTD | 中国香港 | $16.1K |
| 2025-03-28 | 处理器及控制器 | SMART FUSION SYSTEM LTD | 中国香港 | $16.4K |
| 2025-03-28 | 处理器及控制器 | SMART FUSION SYSTEM LTD | 中国香港 | $16.3K |
| 2024-06-28 | 处理器及控制器 | SMART FUSION SYSTEM LTD | 中国香港 | $27.3K |