Van Anh Thi Cao
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$227
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101325269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GTY2C1 |
| 成立日期 | 2002-12-09 |
| 联系地址 | Phòng F2, nhà 5 tầng, Khu tập thể Bao bì xuất khẩu, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty cổ phần tư vấn tiếp thị quảng cáo Việt Anh |
| 企业英文名称 | Viet Anh Advertisement Marketing Consultancy Joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14 hẻm 178/80/16, phố chợ Khâm Thiên, phường Trung Phụng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Mua bán, chế tạo máy móc, thiết bị tự động./. - Mua bán nông, lâm, thuỷ, hải sản, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng may mặc; - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng, dịch vụ ăn uống; - Kinh doanh lữ hành nội địa; - Dịch vụ nhà đất; - Môi giới bất động sản; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi; - Đào tạo ngoại ngữ, tin học ( chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật giáo dục ); - Giáo dục đáp ứng nhu cầu người học; Giáo dục để lấy văn bằng của hệ thống giáo dục (vừa làm vừa học, đào tạo từ xa, tự học có hướng dẫn ); - Đào tạo bổ sung, tu nghiệp định kỳ, bồi dưỡng nâng cao trình độ, cập nhật kiến thức, kỹ năng; - Dịch vụ giới thiệu việc làm; Dịch vụ tuyển dụng, môi giới lao động cho doanh nghiệp xuất khẩu lao động; tư vấn thủ tục làm visa, hộ chiếu; - Dịch vụ biên dịch; - Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo, chương trình truyền thông cộng đồng; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; - Tư vấn đầu tư; Sản xuất, buôn bán, cài đặt, thiết kế phần mềm tin học; - Dịch vụ tiếp thị và cung cấp thông tin thị trường; Đại lý kinh doanh sách báo, ấn bản phẩm được phép lưu hành; - Kinh doanh quảng cáo; - Dịch vụ thiết kế tạo mẫu in; - Xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842436810498 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $227 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tam Nhat Long Transport & Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $227 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 3公斤内红茶 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $21 |
| 2024-09-12 | 混合调味料 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-09-12 | 其他食品制剂 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $88 |
| 2024-09-12 | 其他食品制剂 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-09-12 | 其他加工水果 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-09-12 | 其他干果 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-09-12 | 其他护肤品 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $32 |