KO RYO VIETNAM CO., LTD.

越南出口商 · 出口 2,316 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHINSUNG EP VINA

1,027
进口笔数
2,316
出口笔数
$31.39M
进口金额
$39.18M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
38
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.70M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2023-11进口 $343.0K · 17 笔出口 $574.8K · 68 笔2023-12进口 $281.6K · 20 笔出口 $563.9K · 57 笔2024-01进口 $215.9K · 21 笔出口 $654.5K · 65 笔2024-02进口 $330.0K · 22 笔出口 $432.6K · 42 笔2024-03进口 $431.9K · 38 笔出口 $884.1K · 66 笔2024-04进口 $768.5K · 33 笔出口 $1.05M · 73 笔2024-05进口 $927.2K · 38 笔出口 $1.04M · 66 笔2024-06进口 $566.9K · 26 笔出口 $1.12M · 73 笔2024-07进口 $685.4K · 22 笔出口 $1.01M · 76 笔2024-08进口 $356.5K · 19 笔出口 $853.1K · 69 笔2024-09进口 $8.70M · 32 笔出口 $8.69M · 73 笔2024-10进口 $433.0K · 23 笔出口 $850.9K · 70 笔2024-11进口 $471.4K · 19 笔出口 $634.6K · 68 笔2024-12进口 $511.6K · 16 笔出口 $745.0K · 53 笔2025-01进口 $461.8K · 18 笔出口 $636.7K · 44 笔2025-02进口 $559.3K · 20 笔出口 $594.7K · 57 笔2025-03进口 $361.8K · 26 笔出口 $659.3K · 59 笔2025-04进口 $555.8K · 30 笔出口 $781.8K · 66 笔2025-05进口 $255.4K · 25 笔出口 $687.5K · 56 笔2025-06进口 $392.0K · 26 笔出口 $773.2K · 61 笔2025-07进口 $5.42M · 36 笔出口 $5.75M · 65 笔2025-08进口 $460.7K · 30 笔出口 $528.0K · 56 笔2025-09进口 $348.2K · 26 笔出口 $576.5K · 58 笔2025-10进口 $416.4K · 37 笔出口 $703.6K · 65 笔2025-11进口 $452.4K · 29 笔出口 $682.2K · 60 笔2025-12进口 $479.7K · 30 笔出口 $614.5K · 61 笔2026-01进口 $401.3K · 23 笔出口 $598.3K · 60 笔2026-02进口 $402.7K · 19 笔出口 $497.8K · 47 笔2026-03进口 $423.8K · 22 笔出口 $695.1K · 62 笔2026-04进口 $718.3K · 19 笔出口 $512.2K · 56 笔2026-05进口 $394.1K · 19 笔出口 $425.5K · 48 笔2026-06进口 $424.5K · 19 笔出口 $508.1K · 62 笔2026-07进口 $518.2K · 20 笔出口 $249.3K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2023-11进口 $343.0K · 17 笔出口 $574.8K · 68 笔2023-12进口 $281.6K · 20 笔出口 $563.9K · 57 笔2024-01进口 $215.9K · 21 笔出口 $654.5K · 65 笔2024-02进口 $330.0K · 22 笔出口 $432.6K · 42 笔2024-03进口 $431.9K · 38 笔出口 $884.1K · 66 笔2024-04进口 $768.5K · 33 笔出口 $1.05M · 73 笔2024-05进口 $927.2K · 38 笔出口 $1.04M · 66 笔2024-06进口 $566.9K · 26 笔出口 $1.12M · 73 笔2024-07进口 $685.4K · 22 笔出口 $1.01M · 76 笔2024-08进口 $356.5K · 19 笔出口 $853.1K · 69 笔2024-09进口 $8.70M · 32 笔出口 $8.69M · 73 笔2024-10进口 $433.0K · 23 笔出口 $850.9K · 70 笔2024-11进口 $471.4K · 19 笔出口 $634.6K · 68 笔2024-12进口 $511.6K · 16 笔出口 $745.0K · 53 笔2025-01进口 $461.8K · 18 笔出口 $636.7K · 44 笔2025-02进口 $559.3K · 20 笔出口 $594.7K · 57 笔2025-03进口 $361.8K · 26 笔出口 $659.3K · 59 笔2025-04进口 $555.8K · 30 笔出口 $781.8K · 66 笔2025-05进口 $255.4K · 25 笔出口 $687.5K · 56 笔2025-06进口 $392.0K · 26 笔出口 $773.2K · 61 笔2025-07进口 $5.42M · 36 笔出口 $5.75M · 65 笔2025-08进口 $460.7K · 30 笔出口 $528.0K · 56 笔2025-09进口 $348.2K · 26 笔出口 $576.5K · 58 笔2025-10进口 $416.4K · 37 笔出口 $703.6K · 65 笔2025-11进口 $452.4K · 29 笔出口 $682.2K · 60 笔2025-12进口 $479.7K · 30 笔出口 $614.5K · 61 笔2026-01进口 $401.3K · 23 笔出口 $598.3K · 60 笔2026-02进口 $402.7K · 19 笔出口 $497.8K · 47 笔2026-03进口 $423.8K · 22 笔出口 $695.1K · 62 笔2026-04进口 $718.3K · 19 笔出口 $512.2K · 56 笔2026-05进口 $394.1K · 19 笔出口 $425.5K · 48 笔2026-06进口 $424.5K · 19 笔出口 $508.1K · 62 笔2026-07进口 $518.2K · 20 笔出口 $249.3K · 27 笔

工商档案

企业注册号3700596136
企查查编码QVNVET8B7G
成立日期2004-09-29
联系地址Số 38, Một phần lô CN12, Đường số 2A, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHINSUNG EP VINA
企业英文名称KO RYO VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 38, Một phần lô CN12, Đường số 2A, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02743783792
邮箱koryovietnam@koryovtn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20.7478亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
853229其他固定电容器
853400印刷电路
854411铜绕组线
854442带接头绝缘电线
85332920W以上固定电阻器
392113聚氨酯泡沫塑料
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
851890音频设备零件
850450其他电感器
854420同轴电缆
853229其他固定电容器
853710电力控制板
480593重未涂布纸
853690其他电路开关装置
854470绝缘电线
852910天线及发射器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国405$20.30M
越南383$9.70M
中国199$586.1K
新加坡45$316.9K
摩洛哥12$112.4K
墨西哥21$70.9K
瑞士2$67.4K
斯威士兰2$63.9K
德国10$50.2K
日本22$39.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,058$32.12M
韩国259$7.06M

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KO RYO VIETNAM CO., LTD.越南23$12.87M带接头绝缘电线、音频设备零件
Koryo Enterprise Co., Ltd.韩国312$10.14M其他电路开关装置、绝缘电线
Shinsung EP Co., Ltd.韩国122$3.50M带接头绝缘电线、音频设备零件
Ko Ryo Enterprise Co., Ltd.越南227$3.23M带接头绝缘电线、音频设备零件
Koryo Enterprise Co. Ltd.中国香港144$644.8K其他固定电容器、其他电路开关装置
Koryo Enterprise Co., Ltd.新加坡19$257.2K其他铅制品
Doo Nam Vina Co., Ltd.越南14$103.3K其他塑料制品、车辆照明信号零件
Koryo Enterprise Co., Ltd.中国60$74.3K其他电路开关装置、其他固定电容器
Sin Young Electronics Vietnam Co., Ltd.越南21$53.2K吸尘器零件、其他塑料制品
Sunching Electronics Vietnam Co., Ltd.越南12$12.9K印刷电路、其他塑料制品

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ko Ryo Enterprise Co., Ltd.越南1,009$8.88M带接头绝缘电线、音频设备零件
Koryo Enterprise Co., Ltd.韩国205$5.56M带接头绝缘电线、电力控制板
Shinsung EP Co., Ltd.韩国289$3.06M带接头绝缘电线、音频设备零件
Estec Vina Co., Ltd.越南217$2.46M音频设备零件、金属永磁体
PST Vina Co., Ltd.越南95$1.96M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南39$1.76M重未涂布纸、变形聚酯单丝纱
Estec Phu Tho Co., Ltd.越南249$1.15M音频设备零件、金属永磁体
Infac Vina Co., Ltd.越南72$468.7K车辆照明信号零件、其他塑料制品
Coasia Itswel Vina Co., Ltd.越南52$449.5K带接头绝缘电线
ESTEC VINA CO., LTD韩国30$258.3K带接头绝缘电线、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 1,027)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他电路开关装置Shinsung EP Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-07-30绝缘电线Shinsung EP Co., Ltd.韩国$8.4K
2026-07-30铜绕组线Shinsung EP Co., Ltd.韩国$292
2026-07-30聚氨酯泡沫塑料Shinsung EP Co., Ltd.韩国$0
2026-07-30其他塑料制品Shinsung EP Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-07-30其他电路开关装置Shinsung EP Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-07-30其他电路开关装置Shinsung EP Co., Ltd.韩国$12.3K
2026-07-30铜绕组线Shinsung EP Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-07-30其他塑料制品Shinsung EP Co., Ltd.韩国$210
2026-07-30其他电路开关装置Shinsung EP Co., Ltd.韩国$1.1K

出口(共 2,316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30带接头绝缘电线Shinsung EP Co., Ltd.越南$18
2026-07-30带接头绝缘电线Shinsung EP Co., Ltd.越南$135
2026-07-30带接头绝缘电线Shinsung EP Co., Ltd.越南$129
2026-07-30带接头绝缘电线Shinsung EP Co., Ltd.越南$130
2026-07-30带接头绝缘电线Shinsung EP Co., Ltd.越南$146
2026-07-30带接头绝缘电线Shinsung EP Co., Ltd.越南$345
2026-07-30带接头绝缘电线Shinsung EP Co., Ltd.越南$160
2026-07-30带接头绝缘电线Shinsung EP Co., Ltd.越南$108
2026-07-30带接头绝缘电线Shinsung EP Co., Ltd.越南$159
2026-07-30带接头绝缘电线Shinsung EP Co., Ltd.越南$37

相关企业 · 同类产品

KO RYO VIETNAM CO., LTD. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →