BIGFOOT VIETNAM CORP ORATION
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIGFOOT VIETNAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311823278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE6H439 |
| 成立日期 | 2012-06-06 |
| 联系地址 | 102/27A Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIGFOOT VIETNAM |
| 企业英文名称 | BIGFOOT VIETNAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 102/27A Âu Dương Lân, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +84902691961 |
| 邮箱 | mantran@bigfootcorp.com.vn |
| 官网 | www.bigfootcorp.com.vn |
| 传真 | 0838519735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIMARKS DIS TIC LTD STI | 土耳其 | 1 | $1.9K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 齿轮及变速器 | FIMARKS DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $230 |
| 2023-04-04 | 齿轮及变速器 | FIMARKS DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $116 |
| 2023-04-04 | 离合器联轴器 | FIMARKS DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $125 |
| 2023-04-04 | 齿轮及变速器 | FIMARKS DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $349 |
| 2023-04-04 | 离合器联轴器 | FIMARKS DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $146 |
| 2023-04-04 | 齿轮及变速器 | FIMARKS DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $56 |
| 2023-04-04 | 齿轮及变速器 | FIMARKS DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $80 |
| 2023-04-04 | 齿轮及变速器 | FIMARKS DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $131 |
| 2023-04-04 | 齿轮及变速器 | FIMARKS DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $495 |
| 2023-04-04 | 齿轮及变速器 | FIMARKS DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $125 |