Alpha Construction Commercial Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XâY DựNG ALPHA
21
进口笔数
0
出口笔数
$247.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107516076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ53QHQF |
| 成立日期 | 2016-07-22 |
| 联系地址 | No 17, Lk 598 khu Giếng Sen, tổ dân phố 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA CONSTRUCTION COMMERCIAL INVESTMNET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | No 17, Lk 598 khu Giếng Sen, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962364566 |
| 邮箱 | duccanhabb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 7 | $87.2K |
| 意大利 | 2 | $62.6K |
| 拉脱维亚 | 3 | $49.5K |
| 西班牙 | 5 | $25.2K |
| 德国 | 6 | $22.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $90.4K | 电力控制板、电气信号装置 |
| Mechini S.r.l. | 意大利 | 1 | $50.1K | 非LED枝形吊灯、LED灯具 |
| Embedded Systems SIA | 拉脱维亚 | 3 | $49.5K | 电力控制板、通信设备 |
| bf9d3463872bac0f66e8fb5ddeca8a8e | 4 | $22.4K | ||
| Trivum Technologies GmbH | 德国 | 3 | $19.3K | 音频放大器、未装壳扬声器 |
| GRUPPO GEROMIN S.R.L. | 意大利 | 1 | $12.6K | 塑料卫浴器具、其他玻璃制品 |
| Zennio Avance y Tecnologia S.L. | 西班牙 | 1 | $2.8K | 电器装置零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 电力控制板 | Embedded Systems SIA | 拉脱维亚 | $8.9K |
| 2025-11-20 | 电力控制板 | EMBEDDED SYSTEMS SIA | 拉脱维亚 | $8.2K |
| 2025-11-20 | 电力控制板 | Embedded Systems SIA | 拉脱维亚 | $3.0K |
| 2025-03-11 | 电力控制板 | SIEMENS PTE LTD | 德国 | $472 |
| 2025-01-15 | 通信设备 | SIEMENS PTE LTD | 罗马尼亚 | $1.8K |
| 2025-01-15 | 通信设备 | SIEMENS PTE LTD | 罗马尼亚 | $2.6K |
| 2025-01-15 | 电力控制板 | SIEMENS PTE LTD | 罗马尼亚 | $4.8K |
| 2025-01-13 | 电力控制板 | SIEMENS PTE LTD | 罗马尼亚 | $2.8K |
| 2024-12-11 | 电力控制板 | TRIVUM TECHNOLOGIES GMBH | 德国 | $1.0K |
| 2024-12-11 | 未装壳扬声器 | Trivum Technologies GmbH | 德国 | $1.5K |