Dong A Manufacturing Trading Import-Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP SảN XUấT THươNG MạI XNK ĐôNG á

9
进口笔数
2
出口笔数
$455.9K
进口金额
$27.9K
出口金额
2024-11-10
最近进口
2024-04-11
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.6K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.8K · 2 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-05进口 $96.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.8K · 2 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-05进口 $96.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号6101249555
企查查编码QVNC7XGSNQ
成立日期2018-10-03
联系地址Số 259 Đường 24/3, TDP 2B, Thị Trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XNK ĐÔNG Á
企业英文名称DONG A MANUFACTURING TRADING XNK JOIN STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 259 Đường 24/3, TDP 2B, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi
经营范围Kinh doanh xuất nhập khẩu Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của đia phương 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84388787742
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440729其他热带木材
121190药用植物
130190其他天然树脂
400129天然橡胶

出口

HS 编码产品
130190其他天然树脂
440729其他热带木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝9$455.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$25.3K
日本1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khounsap Wood Processing Factory老挝4$225.8K6mm以上木材、其他热带木材
Dong A Lao Sole Co., Ltd.老挝3$143.0K其他天然树脂、其他木炭
Khounsap Wood Processing Factory Co., Ltd.老挝2$87.0K6mm以上木材、其他热带木材

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yanjunteng Trading Co., Ltd.中国1$25.3K热带木薄板、其他薄木板
Irie Lumber Co., Ltd.日本1$2.6K其他热带木材

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-10天然橡胶DONG A LAO SOLE CO LTD老挝$24.0K
2024-09-21其他热带木材KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE老挝$5.0K
2024-09-21其他加工木材KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE老挝$239
2024-09-21其他加工木材KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE老挝$15.4K
2024-05-18药用植物DONG A LAO SOLE CO LTD老挝$96.6K
2024-04-11其他天然树脂DONG A LAO SOLE CO LTD老挝$22.5K
2024-04-01其他加工木材KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE老挝$1.8K
2024-04-01其他加工木材KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE老挝$1.2K
2024-04-01其他加工木材KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE老挝$1.4K
2024-04-016mm以上木材KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE老挝$5.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-11其他天然树脂GUANGZHOU YANJUNTENG TRADING CO LTD中国$25.3K
2023-07-29其他热带木材IRIE LUMBER CO LTD日本$2.6K

相关企业 · 同类产品

Dong A Manufacturing Trading Import-Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →