Dong A Manufacturing Trading Import-Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT THươNG MạI XNK ĐôNG á
9
进口笔数
2
出口笔数
$455.9K
进口金额
$27.9K
出口金额
2024-11-10
最近进口
2024-04-11
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101249555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7XGSNQ |
| 成立日期 | 2018-10-03 |
| 联系地址 | Số 259 Đường 24/3, TDP 2B, Thị Trấn Đắk Hà, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XNK ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | DONG A MANUFACTURING TRADING XNK JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 259 Đường 24/3, TDP 2B, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của đia phương 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84388787742 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 121190 | 药用植物 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 440729 | 其他热带木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $455.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.3K |
| 日本 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khounsap Wood Processing Factory | 老挝 | 4 | $225.8K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Dong A Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $143.0K | 其他天然树脂、其他木炭 |
| Khounsap Wood Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $87.0K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yanjunteng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Irie Lumber Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-10 | 天然橡胶 | DONG A LAO SOLE CO LTD | 老挝 | $24.0K |
| 2024-09-21 | 其他热带木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE | 老挝 | $5.0K |
| 2024-09-21 | 其他加工木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE | 老挝 | $239 |
| 2024-09-21 | 其他加工木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE | 老挝 | $15.4K |
| 2024-05-18 | 药用植物 | DONG A LAO SOLE CO LTD | 老挝 | $96.6K |
| 2024-04-11 | 其他天然树脂 | DONG A LAO SOLE CO LTD | 老挝 | $22.5K |
| 2024-04-01 | 其他加工木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE | 老挝 | $1.8K |
| 2024-04-01 | 其他加工木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE | 老挝 | $1.2K |
| 2024-04-01 | 其他加工木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE | 老挝 | $1.4K |
| 2024-04-01 | 6mm以上木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY PRIVATE | 老挝 | $5.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 其他天然树脂 | GUANGZHOU YANJUNTENG TRADING CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2023-07-29 | 其他热带木材 | IRIE LUMBER CO LTD | 日本 | $2.6K |