HOANG TRANG SEAFOOD IMPORT EXPORT SERVICE & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THủY HảI SảN HOàNG TRANG
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$1.75M
出口金额
—
最近进口
2025-01-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702104062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EVQRSR |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | Khu 1, Phường Móng Cái 3, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THỦY HẢI SẢN HOÀNG TRANG |
| 企业英文名称 | HOANG TRANG SEAFOOD IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84985250697 |
| 邮箱 | hoangtrang@tmdvxnkths.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $1.67M |
| 中国 | 2 | $80.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI DONGXING CITY SHENG ON IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | 26 | $1.30M | 活鲜蟹、其他活鱼 |
| DONGXING CITY GUI QIANG INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 越南 | 6 | $373.2K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| GUANGXI DONGXING CITY SHENG ON IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $80.6K | 岩龙虾及海螯虾、其他活鱼 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY GUI QIANG INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 越南 | $61.0K |
| 2025-01-14 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY GUI QIANG INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 越南 | $55.3K |
| 2025-01-11 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY GUI QIANG INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 越南 | $62.4K |
| 2024-12-24 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY GUI QIANG INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 越南 | $67.5K |
| 2024-12-22 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY GUI QIANG INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 越南 | $60.9K |
| 2024-12-19 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING CITY GUI QIANG INTERNATIONAL TRADE LTD CO | 越南 | $66.2K |
| 2023-05-17 | 活鲜蟹 | GUANGXI DONGXING CITY SHENG ON IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $67.3K |
| 2023-05-16 | 活鲜蟹 | GUANGXI DONGXING CITY SHENG ON IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $67.3K |
| 2023-05-12 | 活鲜蟹 | GUANGXI DONGXING CITY SHENG ON IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $57.7K |
| 2023-05-12 | 其他活鱼 | GUANGXI DONGXING CITY SHENG ON IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $70.4K |