Thanh Van Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 356 笔 · 主营 自攻螺钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN B.PRO
356
进口笔数
0
出口笔数
$7.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201968344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJU7QDVT |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | Số 5D/14 đường Vĩnh Lưu, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN B.PRO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5D/14 đường Vĩnh Lưu, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02252221888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 731290 | 钢制编织带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 356 | $7.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Bosen International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.23M | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Ningming Shan Song Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.00M | 手工铲锹、自攻螺钉 |
| Ningbo Fate Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 29 | $857.3K | 自攻螺钉、非螺纹垫圈 |
| Linyi Wells Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 21 | $542.3K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $501.3K | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
| Ningming Huacai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $498.7K | 手工铲锹、自攻螺钉 |
| Yiwu Shirley Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $477.0K | 塑料人造花、玩具模型 |
| Tangshan Junqiao Hardware Tools Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 31 | $463.6K | 手工铲锹、手工工具 |
| Cixi Huicheng Metal Product Co., Ltd. | 中国 | 12 | $250.1K | 自攻螺钉、其他螺纹紧固件 |
| Huisheng Metal Products Luannan Co., Ltd. | 中国 | 16 | $225.1K | 其他钢铁制品、手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接钢链 | NINGMING SHAN SONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-28 | 手工铲锹 | NINGMING SHAN SONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 手工铲锹 | NINGMING SHAN SONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 手工铲锹 | NINGMING SHAN SONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-28 | 手工铲锹 | NINGMING SHAN SONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 手工铲锹 | NINGMING SHAN SONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 手工铲锹 | NINGMING SHAN SONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 手工铲锹 | NINGMING SHAN SONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 手工铲锹 | NINGMING SHAN SONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 手工铲锹 | NINGMING SHAN SONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |