Viet Nam Nikko Technology & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT NIKKO VIệT NAM
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$152.7K
出口金额
—
最近进口
2026-05-25
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109891629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CX0CP6 |
| 成立日期 | 2022-01-18 |
| 联系地址 | Số nhà 62, phố Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NIKKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NIKKO TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 62, phố Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84367862364 |
| 邮箱 | xenangchatluong@gmail.com |
| 官网 | xenangchatluong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 850760 | 锂离子电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $152.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.5K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.9K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.2K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.5K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.0K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.3K | 瓦楞纸箱、铜废料 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 铅酸蓄电池 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-05-20 | 铅酸蓄电池 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-24 | 铅酸蓄电池 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 铅酸蓄电池 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-05 | 静止变流器 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $633 |
| 2025-08-19 | 铅酸蓄电池 | Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2025-08-13 | 铅酸蓄电池 | Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2025-06-19 | 铅酸蓄电池 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2025-06-14 | 铅酸蓄电池 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2025-06-14 | 铅酸蓄电池 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $805 |