CG Union Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CG UNION
18
进口笔数
0
出口笔数
$415.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110566341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QY0MAQ |
| 成立日期 | 2023-12-08 |
| 联系地址 | Số Nhà 25, Ngách 16/3, Ngõ 66 Đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CG UNION |
| 企业英文名称 | CG UNION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 25, Ngách 16/3, Ngõ 66 Đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0983834990 |
| 邮箱 | cgunion23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 16 | $400.1K |
| 保加利亚 | 1 | $10.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Estylab Rus LLC | 俄罗斯 | 14 | $384.3K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| ELR | 俄罗斯 | 2 | $15.9K | 其他护肤品、化妆粉 |
| Biotrade Bulgaria Ltd. | 保加利亚 | 1 | $10.6K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Selima Pharmaceuticals | 澳大利亚 | 1 | $4.3K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | ESTYLAB RUS LLC | 俄罗斯 | $5.8K |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | ESTYLAB RUS LLC | 俄罗斯 | $8.0K |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | ESTYLAB RUS LLC | 俄罗斯 | $8.0K |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | ESTYLAB RUS LLC | 俄罗斯 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | ESTYLAB RUS LLC | 俄罗斯 | $3.6K |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | ESTYLAB RUS LLC | 俄罗斯 | $3.6K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | ESTYLAB RUS LLC | 俄罗斯 | $11.0K |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | ESTYLAB RUS LLC | 俄罗斯 | $5.8K |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | ESTYLAB RUS LLC | 俄罗斯 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | ESTYLAB RUS LLC | 俄罗斯 | $11.0K |