CG Union Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 皮肤清洁剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CG UNION

18
进口笔数
0
出口笔数
$415.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $85.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $97.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $85.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $97.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110566341
企查查编码QVN1QY0MAQ
成立日期2023-12-08
联系地址Số Nhà 25, Ngách 16/3, Ngõ 66 Đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CG UNION
企业英文名称CG UNION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Nhà 25, Ngách 16/3, Ngõ 66 Đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
电话0983834990
邮箱cgunion23@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340130皮肤清洁剂
330499其他护肤品
151790食用油脂制品
330720个人除臭剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯16$400.1K
保加利亚1$10.6K
澳大利亚1$4.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Estylab Rus LLC俄罗斯14$384.3K皮肤清洁剂、其他护肤品
ELR俄罗斯2$15.9K其他护肤品、化妆粉
Biotrade Bulgaria Ltd.保加利亚1$10.6K皮肤清洁剂、其他护肤品
Selima Pharmaceuticals澳大利亚1$4.3K其他非酒精饮料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03皮肤清洁剂ESTYLAB RUS LLC俄罗斯$5.8K
2026-04-03皮肤清洁剂ESTYLAB RUS LLC俄罗斯$8.0K
2026-04-03皮肤清洁剂ESTYLAB RUS LLC俄罗斯$8.0K
2026-04-03皮肤清洁剂ESTYLAB RUS LLC俄罗斯$1.3K
2026-04-03皮肤清洁剂ESTYLAB RUS LLC俄罗斯$3.6K
2026-04-03皮肤清洁剂ESTYLAB RUS LLC俄罗斯$3.6K
2026-04-03其他护肤品ESTYLAB RUS LLC俄罗斯$11.0K
2026-04-03皮肤清洁剂ESTYLAB RUS LLC俄罗斯$5.8K
2026-04-03皮肤清洁剂ESTYLAB RUS LLC俄罗斯$1.3K
2026-04-03其他护肤品ESTYLAB RUS LLC俄罗斯$11.0K

相关企业 · 同类产品

CG Union Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →