Co. Gi oi My Dung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ GIớI Mỹ DUNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$151.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312342150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM36WDF2 |
| 成立日期 | 2013-06-25 |
| 联系地址 | OP-04.38,số 130-132 Hồng Hà, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ GIỚI MỸ DUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | OP-04.38 ,số 130-132 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy nhữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84903191155 |
| 邮箱 | mydungmc.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 890790 | 浮动结构 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 1 | $93.9K |
| 中国 | 1 | $56.8K |
| 德国 | 1 | $615 |
| 意大利 | 1 | $541 |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schottel Far East (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $94.5K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Nanjing Deers Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.8K | 橡胶防撞垫、带配件增强橡胶管 |
| Schottel Far East Pte. Ltd. | 德国 | 1 | $615 | 非泡沫橡胶密封件、齿轮及变速器 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 船用推进器、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SCHOTTEL FAR EAST (PTE) LTD | 意大利 | $261 |
| 2025-12-30 | 船用推进器 | SCHOTTEL FAR EAST (PTE) LTD | 葡萄牙 | $47.0K |
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SCHOTTEL FAR EAST (PTE) LTD | 意大利 | $280 |
| 2025-12-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Schottel Far East Pte. Ltd. | 德国 | $615 |
| 2025-12-30 | 船用推进器 | SCHOTTEL FAR EAST (PTE) LTD | 葡萄牙 | $47.0K |
| 2024-10-03 | 浮动结构 | NANJING DEERS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $56.8K |
| 2024-09-25 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2024-09-25 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |