Nui Phao Mining Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,603 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khai Thác Chế Biến Khoáng Sản Núi Pháo

2,603
进口笔数
284
出口笔数
$44.80M
进口金额
$220.80M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
366
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.2K · 17 笔出口 $2.15M · 2 笔2023-09进口 $1.73M · 81 笔出口 $8.29M · 7 笔2023-10进口 $1.42M · 52 笔出口 $11.60M · 11 笔2023-11进口 $537.4K · 44 笔出口 $1.06M · 2 笔2023-12进口 $1.25M · 50 笔出口 $3.84M · 7 笔2024-01进口 $685.8K · 48 笔出口 $5.10M · 5 笔2024-02进口 $1.13M · 57 笔出口 $10.22M · 7 笔2024-03进口 $1.29M · 73 笔出口 $282 · 10 笔2024-04进口 $1.11M · 74 笔出口 $3.20M · 9 笔2024-05进口 $1.40M · 69 笔出口 $1.20M · 11 笔2024-06进口 $1.01M · 64 笔出口 $7.80M · 14 笔2024-07进口 $953.6K · 80 笔出口 $12.95M · 8 笔2024-08进口 $1.35M · 70 笔出口 $3.79M · 11 笔2024-09进口 $697.7K · 59 笔出口 $1.07M · 3 笔2024-10进口 $1.52M · 71 笔出口 $14.25M · 13 笔2024-11进口 $819.3K · 60 笔出口 $7.15M · 8 笔2024-12进口 $1.13M · 62 笔出口 $8.73M · 13 笔2025-01进口 $718.2K · 41 笔出口 $2.78M · 5 笔2025-02进口 $883.5K · 54 笔出口 $10.22M · 11 笔2025-03进口 $1.39M · 63 笔出口 $561 · 6 笔2025-04进口 $555.7K · 42 笔出口 $9.02M · 8 笔2025-05进口 $1.12M · 56 笔出口 $5.73M · 3 笔2025-06进口 $476.2K · 41 笔出口 $4.48M · 5 笔2025-07进口 $822.0K · 39 笔出口 $6.61M · 2 笔2025-08进口 $1.07M · 54 笔出口 $2.80M · 4 笔2025-09进口 $890.9K · 49 笔出口 $10.45M · 8 笔2025-10进口 $914.7K · 47 笔出口 $4.83M · 8 笔2025-11进口 $657.5K · 55 笔出口 $9 · 3 笔2025-12进口 $972.4K · 59 笔出口 $11.75M · 5 笔2026-01进口 $838.9K · 55 笔出口 $3.43M · 5 笔2026-02进口 $676.7K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.14M · 74 笔出口 $8.30M · 8 笔2026-04进口 $1.16M · 60 笔出口 $2.45M · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.2K · 17 笔出口 $2.15M · 2 笔2023-09进口 $1.73M · 81 笔出口 $8.29M · 7 笔2023-10进口 $1.42M · 52 笔出口 $11.60M · 11 笔2023-11进口 $537.4K · 44 笔出口 $1.06M · 2 笔2023-12进口 $1.25M · 50 笔出口 $3.84M · 7 笔2024-01进口 $685.8K · 48 笔出口 $5.10M · 5 笔2024-02进口 $1.13M · 57 笔出口 $10.22M · 7 笔2024-03进口 $1.29M · 73 笔出口 $282 · 10 笔2024-04进口 $1.11M · 74 笔出口 $3.20M · 9 笔2024-05进口 $1.40M · 69 笔出口 $1.20M · 11 笔2024-06进口 $1.01M · 64 笔出口 $7.80M · 14 笔2024-07进口 $953.6K · 80 笔出口 $12.95M · 8 笔2024-08进口 $1.35M · 70 笔出口 $3.79M · 11 笔2024-09进口 $697.7K · 59 笔出口 $1.07M · 3 笔2024-10进口 $1.52M · 71 笔出口 $14.25M · 13 笔2024-11进口 $819.3K · 60 笔出口 $7.15M · 8 笔2024-12进口 $1.13M · 62 笔出口 $8.73M · 13 笔2025-01进口 $718.2K · 41 笔出口 $2.78M · 5 笔2025-02进口 $883.5K · 54 笔出口 $10.22M · 11 笔2025-03进口 $1.39M · 63 笔出口 $561 · 6 笔2025-04进口 $555.7K · 42 笔出口 $9.02M · 8 笔2025-05进口 $1.12M · 56 笔出口 $5.73M · 3 笔2025-06进口 $476.2K · 41 笔出口 $4.48M · 5 笔2025-07进口 $822.0K · 39 笔出口 $6.61M · 2 笔2025-08进口 $1.07M · 54 笔出口 $2.80M · 4 笔2025-09进口 $890.9K · 49 笔出口 $10.45M · 8 笔2025-10进口 $914.7K · 47 笔出口 $4.83M · 8 笔2025-11进口 $657.5K · 55 笔出口 $9 · 3 笔2025-12进口 $972.4K · 59 笔出口 $11.75M · 5 笔2026-01进口 $838.9K · 55 笔出口 $3.43M · 5 笔2026-02进口 $676.7K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.14M · 74 笔出口 $8.30M · 8 笔2026-04进口 $1.16M · 60 笔出口 $2.45M · 12 笔

工商档案

企业注册号4600864513
企查查编码QVNC69WD0F
成立日期2010-07-05
联系地址xóm Suối Cát, Xã Hà Thượng, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHAI THÁC CHẾ BIẾN KHOÁNG SẢN NÚI PHÁO
企业英文名称NUI PHAO MINING COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址xóm Suối Cát, Xã An Khánh, Thái Nguyên
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话+842437182490
传真+842437182491
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10.7929万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
401699其他硫化橡胶制品
841391泵零件
848310传动轴及曲柄
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
252922高纯氟石
810690铋制品
284180钨酸盐
282590其他无机碱
740100铜锍
848420机械密封件
901580测量仪器
252921氟石≤97%
261100钨矿砂
283311硫酸钠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,035$16.67M
澳大利亚692$5.74M
德国167$5.50M
印度尼西亚20$3.79M
南非44$2.91M
美国284$2.58M
印度251$2.00M
奥地利20$1.51M
马来西亚143$1.03M
墨西哥29$536.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
卢森堡35$55.79M
美国51$54.59M
越南90$37.58M
日本16$15.29M
中国香港18$14.99M
阿联酋13$13.55M
印度7$11.19M
加拿大1$5.16M
德国11$4.95M
意大利1$3.32M

贸易伙伴

上游供应商(共 366)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terex Jaques澳大利亚47$1.67M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Trelleborg Perth Pty Ltd澳大利亚57$707.4K硫化橡胶板片、非板状硫化橡胶
FLSmidth Pty Ltd澳大利亚55$635.7K矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件
Weir Minerals Australia Ltd.澳大利亚74$600.9K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Jingjin Equipment Inc.中国55$518.7K过滤净化器零件、工业用滤布
Trepax Innovation Co., Ltd.泰国91$456.8K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Deeko Project Services Co., Ltd.澳大利亚63$348.5K塑料管件、钢铁螺钉螺栓
SLS Bearings (S) Pte. Ltd.新加坡63$189.6K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Integrated Industrial Pty Ltd澳大利亚60$146.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tornado Solutions Pty Ltd澳大利亚53$111.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Traxys Europe S.A.卢森堡66$92.52M精炼铜阴极、碳化硅
Traxys North America LLC美国19$43.07M高纯氟石、未锻轧锡
Vital Materials Co., Ltd.越南21$16.63M铋制品、未锻轧铅
Traxys Europe S.A.日本9$15.29M高纯氟石
H.C. Starck Tungsten GmbH德国7$434钨酸盐、钨废料
Japan New Metals Co., Ltd.日本8$405其他无机碱、钨酸盐
Bureau Veritas越南30$71高纯氟石
Bureau Veritas美国13$29高纯氟石、簇绒化纤地毯
Bureau Veritas North America, Inc.美国12$17高纯氟石
Bureau Veritas North America, Inc.越南6$10高纯氟石

近期贸易明细

进口(共 2,603)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SEPRO MINERAL SYSTEMS CORP中国台湾$13
2026-04-29钢制锁紧垫圈HENAN CHENGDUN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$6
2026-04-29其他钨制品SEPRO MINERAL SYSTEMS CORP加拿大$227
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SEPRO MINERAL SYSTEMS CORP中国台湾$13
2026-04-29其他化学制剂BEIJING DOUBLE DRAGON INTERNATIONAL INDUSTRIAL & MINING MACHINERY CO LTD中国$240
2026-04-29聚合物胶粘剂BOKELA GMBH德国$41
2026-04-29其他钢铁制品HENAN CHENGDUN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-29钢制锁紧垫圈HENAN CHENGDUN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$6
2026-04-29其他钢铁制品HENAN CHENGDUN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-29铁制磨球SINO GRINDING INTERNATIONAL PTY LTD中国$30.8K

出口(共 284)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他测量仪器TEXCEL PTY LTD澳大利亚$7.0K
2026-04-27其他测量仪器TEXCEL PTY LTD澳大利亚$7.0K
2026-04-22高纯氟石TRAXYS EUROPE S.A.阿联酋$236.3K
2026-04-20高纯氟石TRAXYS EUROPE S.A.阿联酋$236.6K
2026-04-15高纯氟石TRAXYS EUROPE S.A.阿联酋$231.6K
2026-04-15铋制品VITAL MATERIALS CO LTD中国香港$801.4K
2026-04-13高纯氟石BUREAU VERITAS NORTH AMERICA INC$2
2026-04-13高纯氟石TRAXYS EUROPE S.A.阿联酋$232.4K
2026-04-09高纯氟石TRAXYS EUROPE S.A.阿联酋$231.8K
2026-04-07高纯氟石TRAXYS EUROPE S.A.阿联酋$232.4K

相关企业 · 同类产品

Nui Phao Mining Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →