Ngo Gia Technology Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP PHâN PHốI CôNG NGHệ NGô GIA
24
进口笔数
0
出口笔数
$242.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317372039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7N6N1EP |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | 192/81 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI CÔNG NGHỆ NGÔ GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, Đường số 11, KDC Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84901255559 |
| 邮箱 | lifesmartvietnam.ngogia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 851981 | 其他录音设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $242.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Lifesmart Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.9K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Guangzhou Sonbs Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $61.2K | 音频放大器、麦克风及支架 |
| Shenzhen TVT Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Shenzhen TG-Net Botone Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Zhejiang Zhengxi Electric Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 静止变流器、1kVA-16kVA变压器 |
| SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | 1 | $6.6K | 通信设备 |
| HANG ZHOU LIFESMART TRADE CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $5.3K | 其他金属锁、其他电气开关 |
| AKUVOX (Xiamen) Networks Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 其他通信设备、其他电气开关 |
| Shenzhen Sunell Technology Corp. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| DNAKE (Xiamen) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 通信设备、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 未装壳扬声器 | Guangzhou Sonbs Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $122 |
| 2026-07-03 | 其他电气设备 | Guangzhou Sonbs Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-07-03 | 未装壳扬声器 | Guangzhou Sonbs Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-07-03 | 未装壳扬声器 | Guangzhou Sonbs Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $415 |
| 2026-07-03 | 未装壳扬声器 | Guangzhou Sonbs Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-07-03 | 音频放大器 | Guangzhou Sonbs Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $690 |
| 2026-07-03 | 麦克风及支架 | Guangzhou Sonbs Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $332 |
| 2026-07-03 | 其他录音设备 | Guangzhou Sonbs Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-07-03 | 音频放大器 | Guangzhou Sonbs Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-03 | 麦克风及支架 | Guangzhou Sonbs Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $195 |