Phung Huy Vinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phương Huy Vinh
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$529.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602233127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4U1D19 |
| 成立日期 | 2010-02-25 |
| 联系地址 | I15, khu dân cư Bửu Long, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG HUY VINH |
| 企业英文名称 | PHUNG HUY VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | I15, khu dân cư Bửu Long, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84987778959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $529.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $515.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DECHANG VIETNAM (3603663612) | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $416 | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $416 | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $471 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $231 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | ANCTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | ANCTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |