Thanh Long Vietnam Chemical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HóA CHấT THANH LONG VIệT NAM
0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$700.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301260968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RSHW8B |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Bờ Kênh khu phố Hưng Phúc, Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT THANH LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THANH LONG VIETNAM CHEMICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bờ Kênh khu phố Hưng Phúc, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0362207473 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 281111 | 氢氟酸 |
| 280700 | 硫酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $700.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 56 | $545.7K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $68.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $54.4K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| CONG TY TNHH CO DIEN LIYANG VIET NAM (MST:4601607597) | 越南 | 2 | $18.3K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| CONG TY TNHH CHANT VIET NAM (MST:2400876677) | 越南 | 2 | $9.0K | 其他锌制品、电热器具零件 |
| Rackmodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.7K | 铝合金型材、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $670 |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $670 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $2.2K |