VIET HAI LINH LTD CO
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT HảI LINH
109
进口笔数
3
出口笔数
$8.14M
进口金额
$88.6K
出口金额
2024-08-30
最近进口
2023-08-17
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202168679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14J92W4 |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | Số 410 Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT HẢI LINH |
| 企业英文名称 | VIET HAI LINH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 410 Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84865483339 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 050400 | 动物肠肚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 95 | $7.51M |
| 比利时 | 5 | $316.5K |
| 德国 | 3 | $171.0K |
| 阿根廷 | 6 | $142.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $88.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | 39 | $2.94M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| ALLANASONS PRIVATE LTD | 印度 | 28 | $2.01M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | 11 | $1.16M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | 11 | $953.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| VLEESBEDRIJF P WILS | 比利时 | 5 | $316.5K | 冷冻猪杂 |
| AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | 4 | $299.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| AL-HASSAN OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $147.3K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $108.7K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Rewiral S.A. | 阿根廷 | 3 | $77.5K | 冷冻鸡肉块 |
| HARMONIE GLOBAL SUPPLIES CO LTD | 阿根廷 | 3 | $64.8K | 冷冻鸡肉块 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN XIEFUHAO TRADE CO.LTD | 越南 | 3 | $88.6K | 3公斤内红茶、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 动物肠肚 | ALLANASONS PRIVATE LTD | 印度 | $35.8K |
| 2024-08-30 | 动物肠肚 | ALLANASONS PRIVATE LTD | 印度 | $27.9K |
| 2024-08-27 | 冷冻鸡肉块 | REWIRAL SA | 阿根廷 | $26.5K |
| 2024-08-23 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LTD | 印度 | $87.9K |
| 2024-08-19 | 冷冻猪杂 | VLEESBEDRIJF P WILS | 比利时 | $68.1K |
| 2024-08-05 | 冷冻鸡肉块 | REWIRAL SA | 阿根廷 | $26.5K |
| 2024-08-03 | 冷冻猪杂 | Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG | 德国 | $46.1K |
| 2024-07-18 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $17.9K |
| 2024-07-18 | 冷冻牛杂 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $48.8K |
| 2024-07-18 | 冷冻牛杂 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $20.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 3公斤内红茶 | XIAMEN XIEFUHAO TRADE CO.LTD | 越南 | $30.0K |
| 2023-06-12 | 3公斤内红茶 | XIAMEN XIEFUHAO TRADE CO.LTD | 越南 | $29.8K |
| 2023-01-06 | 3公斤内红茶 | XIAMEN XIEFUHAO TRADE CO.LTD | 越南 | $28.9K |