Hoanh Than Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 聚酯混纺纱
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Dệt Hoành Thân ( Việt Nam)
26
进口笔数
51
出口笔数
$236.5K
进口金额
$710.8K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-03-28
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600251699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9J0EYQ |
| 成立日期 | 1997-02-04 |
| 联系地址 | Số 8, Đường 3A, KCN Biên hòa 2, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT HOÀNH THÂN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HOANH THAN TEXTILE COMPANY LIMITED (VIET NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Đường 3A, KCN Biên hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513835860 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 601.875亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550959 | 聚酯混纺纱 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 22 | $234.0K |
| 越南 | 4 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 28 | $450.7K |
| 菲律宾 | 20 | $197.6K |
| 越南 | 2 | $26.3K |
| 泰国 | 1 | $18.3K |
| 马来西亚 | 2 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Magic Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 14 | $146.3K | 聚酯短纤、机器零件(非成圈) |
| RIGHT DRAGON (ASIA) LTD. | 中国台湾 | 7 | $76.8K | 聚酯短纤 |
| RIGHT DRAGON (ASIA) LTD. | 中国香港 | 1 | $10.8K | 聚酯短纤、机器零件(非成圈) |
| Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他棉废料、未梳棉纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $639 | 精梳棉纱、彩色牛仔布 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $639 | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Power Global Ltd. | 马绍尔群岛 | 26 | $440.1K | 聚酯混纺纱、合成纤维手套 |
| Furuhashi Knit Glove Philippines Inc. | 菲律宾 | 13 | $128.3K | 聚酯混纺纱 |
| Asiongs Industrial Products | 菲律宾 | 7 | $69.3K | 棉手套、非医用橡胶手套 |
| MEGA POWER GLOBAL LTD | 中国台湾 | 2 | $36.9K | 聚酯混纺纱、合成纤维手套 |
| UIP Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.3K | 未梳棉纱、聚酯混纺纱 |
| Goodtrade Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $17.9K | 聚酯混纺纱 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 机器零件(非成圈) | RIGHT DRAGON (ASIA) LTD. | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 聚酯短纤 | RIGHT DRAGON (ASIA) LTD. | 中国台湾 | $7.8K |
| 2026-02-02 | 聚酯短纤 | Best Magic Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $7.2K |
| 2025-10-19 | 聚酯短纤 | BEST MAGIC TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | $8.1K |
| 2025-07-17 | 聚酯短纤 | BEST MAGIC TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | $10.0K |
| 2025-05-15 | 聚酯短纤 | BEST MAGIC TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-02-13 | 聚酯短纤 | RIGHT DRAGON (ASIA) LTD. | 中国台湾 | $10.3K |
| 2024-11-26 | 聚酯短纤 | RIGHT DRAGON (ASIA) LTD. | 中国台湾 | $10.5K |
| 2024-09-05 | 聚酯短纤 | BEST MAGIC TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | $10.8K |
| 2024-07-09 | 机器零件(非成圈) | BEST MAGIC TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | $5.8K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 聚酯混纺纱 | MEGA POWER GLOBAL LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2026-03-28 | 聚酯混纺纱 | MEGA POWER GLOBAL LTD | 中国台湾 | $6.9K |
| 2026-03-28 | 合成纤维手套 | MEGA POWER GLOBAL LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-03-14 | 合成纤维手套 | Asiongs Industrial Products | 菲律宾 | $9.9K |
| 2026-03-01 | 聚酯混纺纱 | Furuhashi Knit Glove Philippines Inc. | 菲律宾 | $9.9K |
| 2026-02-10 | 聚酯混纺纱 | MEGA POWER GLOBAL LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2026-02-10 | 聚酯混纺纱 | MEGA POWER GLOBAL LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-02-10 | 合成纤维手套 | MEGA POWER GLOBAL LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2025-12-12 | 聚酯混纺纱 | MEGA POWER GLOBAL LTD | 中国台湾 | $15.4K |
| 2025-12-09 | 合成纤维手套 | MEGA POWER GLOBAL LTD | 中国台湾 | $2.5K |