Son Ha Phu Tho Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 非在业
29
进口笔数
2
出口笔数
$260.2K
进口金额
$4.2K
出口金额
2025-11-14
最近进口
2024-02-06
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107863062-021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7G9Y2Y |
| 成立日期 | 2017-07-26 |
| 联系地址 | Khu 7, Xã Hy Cương, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ SƠN HÀ MIỀN BẮC - CHI NHÁNH PHÚ THỌ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu 7, Xã Hy Cương(Hết hiệu lưc), Phú Thọ |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0986598006 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $260.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirae Fiber Joint Stock Co. | 越南 | 17 | $176.4K | 25-70克非织造布、聚酯短纤 |
| Winners Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $55.5K | 女式化纤裤、男棉裤 |
| Caisa Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.4K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| Vina Pioneer Industrial Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.8K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EINS VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 染色棉针织布、其他合成经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 模制纸浆 | CAISA VINA CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2025-09-19 | 聚酯长丝织物 | WINNERS VINA CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-09-06 | PVC涂层织物 | WINNERS VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-09-06 | 塑料纽扣 | WINNERS VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-09-06 | 印刷标签 | WINNERS VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-09-06 | 合成纤维缝纫线 | WINNERS VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-09-06 | 合成纤维缝纫线 | WINNERS VINA CO LTD | 越南 | $372 |
| 2025-09-06 | 装饰流苏 | WINNERS VINA CO LTD | 越南 | $486 |
| 2025-09-06 | 自粘塑料卷 | WINNERS VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-09-06 | 机织标签 | WINNERS VINA CO LTD | 越南 | $274 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 未印刷标签 | EINS VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-02-06 | 非织造标签 | EINS VINA CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-02-06 | 合成纤维缝纫线 | EINS VINA CO LTD | 越南 | $144 |
| 2024-02-06 | 染色合成针织布 | EINS VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-02-06 | 印刷标签 | EINS VINA CO LTD | 越南 | $35 |
| 2024-02-06 | 非织造标签 | EINS VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2023-12-04 | 非织造标签 | EINS VINA CO LTD | 越南 | $71 |
| 2023-12-04 | 橡塑浸渍纱线 | EINS VINA CO LTD | 越南 | $188 |
| 2023-12-04 | 非织造标签 | EINS VINA CO LTD | 越南 | $58 |
| 2023-12-04 | 非玻璃化转印纸 | EINS VINA CO LTD | 越南 | $145 |