HAI DUONG PAPER TUBE PACKAGING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì ốNG GIấY HảI DươNG
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$82.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801288598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV0CW2B |
| 成立日期 | 2019-05-20 |
| 联系地址 | Số 7 đường Bạch Đằng, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ ỐNG GIẤY HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG PAPER TUBE PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 đường Bạch Đằng, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02203720868 |
| 邮箱 | baobionggiayvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $82.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRUNG VIET INTERNATIONAL CO LTD. | 中国台湾 | 4 | $56.0K | 其他纸制品 |
| HWAI ANN CO | 中国台湾 | 2 | $15.0K | 其他纸制品、其他纺织制品 |
| CHIH HUEI CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.7K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他纸制品 | HWAI ANN CO | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-01-22 | 其他纸制品 | HWAI ANN CO | 中国台湾 | $10.0K |
| 2025-06-05 | 其他纸制品 | CHIH HUEI CO LTD | 中国台湾 | $11.7K |
| 2023-04-21 | 其他纸制品 | PRUNG VIET INTERNATIONAL CO LTD. | 中国台湾 | $10.0K |
| 2023-04-06 | 其他纸制品 | PRUNG VIET INTERNATIONAL CO LTD. | 中国台湾 | $12.0K |
| 2023-03-31 | 其他纸制品 | PRUNG VIET INTERNATIONAL CO LTD. | 中国台湾 | $10.0K |
| 2023-02-22 | 其他纸制品 | PRUNG VIET INTERNATIONAL CO LTD. | 中国台湾 | $24.0K |