Cengage Learning Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CENGAGE LEARNING VIệT NAM
- 邮箱8,925
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
12
进口笔数
0
出口笔数
$4.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312020530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61K5702 |
| 成立日期 | 2012-10-11 |
| 联系地址 | Tòa nhà Zen Plaza, Số 54-56, Đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CENGAGE LEARNING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CENGAGE LEARNING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Zen Plaza, Số 54-56, Đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chuyển quyền sử dụng quyền tác giả. Sử dụng quyền tác giả để thực hiện liên kết xuất bản xuất bản phẩm với nhà xuất bản. (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định về chủ thể, điều kiện, hình thức liên kết xuất bản và trách nhiệm của các bên khi tham gia liên kết xuất bản quy định tại Luật Xuất bản năm 2012, Nghị định số 195/2013/NĐ-CP ngày 21/11/2013 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xuất bản, Thông tư số 23/2014/TT-BTTTT ngày 29/12/2014 của Bộ Thông tin và Truyền thông hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Xuất bản và Nghị định số 195/2013/NĐ-CP ngày 21/11/2013 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xuất bản). 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839257880 |
| 邮箱 | duyanh.luong@cengage.com |
| 官网 | www.cengageasia.com |
| 传真 | 839257881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 41.27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $4.1K |
| 英国 | 2 | $207 |
| 新加坡 | 3 | $177 |
| 泰国 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cengage Learning Distribution | 美国 | 3 | $4.1K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Cengage Learning (EMEA) Ltd. | 英国 | 3 | $248 | 其他印刷品、其他印刷品 |
| a33b47a2c813a868ce412fb6c19ab39b | 2 | $147 | ||
| C/O MARKONO LOGISTICS | 新加坡 | 1 | $30 | 其他印刷品 |
| Cengage Learning Indo-China Co. | 泰国 | 1 | $25 | 塑料/纺织手提包、非棉针织背心 |
| Cengage Learning Distribution Center | 美国 | 1 | $20 | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Cengage Learning EMEA | 美国 | 1 | $16 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他印刷品 | C/O MARKONO LOGISTICS | 新加坡 | $30 |
| 2025-11-17 | 其他印刷品 | Cengage Learning Distribution Center | 美国 | $20 |
| 2025-08-22 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING DISTRIBUTION | 美国 | $60 |
| 2025-08-14 | 非棉针织背心 | CENGAGE LEARNING INDO CHINA CO | 泰国 | $5 |
| 2025-08-14 | 其他伞类 | CENGAGE LEARNING INDO CHINA CO | 泰国 | $10 |
| 2025-08-14 | 塑料/纺织手提包 | Cengage Learning Indo-China Co. | 泰国 | $10 |
| 2025-05-31 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING EMEA | 美国 | $16 |
| 2025-03-27 | 其他印刷品 | Cengage Learning Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $37 |
| 2024-08-19 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING (EMEA) LTD | 美国 | $41 |
| 2023-10-13 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING (EMEA) LTD | 英国 | $1 |