NGUYEN ANH TRADING & INDUSTRIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và THươNG MạI NGUYêN ANH
5
进口笔数
0
出口笔数
$170.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107501697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5VMSH2 |
| 成立日期 | 2016-07-11 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 16, Ngõ 139 Đường Mỹ Đình, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI NGUYÊN ANH |
| 企业英文名称 | NGUYEN ANH TRADING AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84975396640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $170.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JESLIN GROUP CO.,LTD | 中国 | 2 | $130.6K | 其他电气设备、治疗按摩器具 |
| FOSHAN CHUANGXIN MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | 1 | $25.0K | 其他牙科器械、牙科理发椅 |
| SIST INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $11.0K | 治疗按摩器具 |
| DIMYTH BEAUTY EQUIPMENT MANUFACTURER | 中国 | 1 | $3.9K | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 治疗按摩器具 | SIST INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-12-17 | 牙科理发椅 | FOSHAN CHUANGXIN MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-12-17 | 牙科理发椅 | FOSHAN CHUANGXIN MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2024-12-17 | 其他气泵 | FOSHAN CHUANGXIN MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-24 | 其他电气设备 | JESLIN GROUP CO.,LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-10-24 | 其他电气设备 | JESLIN GROUP CO.,LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-10-24 | 其他电气设备 | JESLIN GROUP CO.,LTD | 中国 | $18.0K |
| 2023-06-07 | 其他电气设备 | JESLIN GROUP CO.,LTD | 中国 | $41.9K |
| 2023-06-07 | 其他电气设备 | JESLIN GROUP CO.,LTD | 中国 | $41.9K |
| 2023-04-20 | 治疗按摩器具 | DIMYTH BEAUTY EQUIPMENT MANUFACTURER | 中国 | $3.9K |