Omakase Vietnam Restaurant Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHà HàNG OMAKASE VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$117.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317642380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUM4B50J |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | Tầng 3,110-112 Lý Tự Trọng, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG OMAKASE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OMAKASE VIET NAM RESTAURANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, 110-112 Lý Tự Trọng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0904450885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 15 | $72.5K |
| 日本 | 12 | $44.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sompasook Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $81.5K | 混合调味料、其他含可可食品 |
| Sompasook Co., Ltd. | 日本 | 11 | $35.6K | 食用海藻、茶提取物及制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 食用海藻 | Sompasook Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 混合调味料 | Sompasook Co., Ltd. | 泰国 | $820 |
| 2026-04-16 | 混合调味料 | Sompasook Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 混合调味料 | Sompasook Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 混合调味料 | Sompasook Co., Ltd. | 泰国 | $887 |
| 2026-04-16 | 混合调味料 | Sompasook Co., Ltd. | 泰国 | $482 |
| 2026-04-16 | 混合调味料 | Sompasook Co., Ltd. | 泰国 | $820 |
| 2026-04-16 | 混合调味料 | Sompasook Co., Ltd. | 泰国 | $887 |
| 2026-04-16 | 混合调味料 | Sompasook Co., Ltd. | 泰国 | $788 |
| 2026-04-16 | 混合调味料 | Sompasook Co., Ltd. | 泰国 | $788 |