Tam Dai Thanh Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG TâM ĐạI THàNH
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.99M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603714909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PRBQ7R |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | Số 560, Tổ 24, KP. Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TÂM ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | TAM DAI THANH CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 560, Tổ 24, KP. Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84907035255 |
| 邮箱 | thanhvtcx@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843041 | 自推进钻机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $2.61M |
| 中国 | 5 | $219.5K |
| 美国 | 7 | $118.2K |
| 韩国 | 2 | $49.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baron Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $959.5K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Shunze Machinery International Trade Co., Ltd. | 德国 | 4 | $312.0K | 自行式压路机、自推进起重机 |
| NK International Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $265.5K | 自推进起重机 |
| Wing Fat Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $230.0K | 自推进起重机、其他升降机械 |
| Ets Shokai | 日本 | 2 | $190.0K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| C&L Maritime Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $156.5K | 柴油客车、自推进起重机 |
| 9953308c00002b938dc9894b005b7762 | 4 | $101.0K | ||
| Taiki Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $83.7K | 自推进挖土机、工程机械 |
| Fuwa Global Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.3K | 土方机械零件、其他阴离子表面活性剂 |
| Rapid Access LLC | 美国 | 2 | $29.0K | 升降机、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 自推进起重机 | WING FAT CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 日本 | $70.0K |
| 2025-07-24 | 自推进起重机 | SHUNZE MACHINERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 日本 | $47.0K |
| 2025-06-12 | 土方机械零件 | SHUNZE MACHINERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-06-12 | 土方机械零件 | SHUNZE MACHINERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-05-16 | 自推进起重机 | Baron Engineering Co., Ltd. | 日本 | $10.0K |
| 2025-04-21 | 自推进起重机 | Baron Engineering Co., Ltd. | 日本 | $55.0K |
| 2025-04-15 | 自推进起重机 | Baron Engineering Co., Ltd. | 日本 | $80.0K |
| 2025-04-01 | 钻探机械零件 | Baron Engineering Co., Ltd. | 日本 | $40.0K |
| 2025-04-01 | 钻探机械零件 | BARON ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2025-04-01 | 钻探机械零件 | BARON ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $8.0K |