Dai Quang Minh Informatics Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Tin Học Đại Quang Minh
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$4.7K
出口金额
—
最近进口
2024-06-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313043918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28F7SWJ |
| 成立日期 | 2014-12-08 |
| 联系地址 | U4 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TIN HỌC ĐẠI QUANG MINH |
| 企业英文名称 | DAI QUANG MINH INFORMATICS EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842839411858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 2 | $4.7K | 塑料配件、其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 绝缘电线 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $35 |
| 2024-06-03 | 广播电视发射机 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $65 |
| 2024-06-03 | 其他自动数据处理系统 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $305 |
| 2024-06-03 | 锂离子电池 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $95 |
| 2024-06-03 | 头戴耳机及耳塞 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $78 |
| 2024-06-03 | 锂离子电池 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $475 |
| 2024-06-03 | 锂离子电池 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $356 |
| 2023-01-12 | 彩色电视接收机 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $967 |
| 2023-01-12 | 彩色电视接收机 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $1.1K |
| 2023-01-12 | 彩色电视接收机 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $1.2K |