SGE Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SGE
18
进口笔数
1
出口笔数
$365.0K
进口金额
$618
出口金额
2026-01-06
最近进口
2023-11-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109418067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFTB01P |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | Số 107 Cổ Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SGE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 543 Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84987362871 |
| 邮箱 | sales@sgeviet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $365.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $618 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Youzhihetai Business Development Co., Ltd. | 中国 | 18 | $365.0K | 不锈钢家用制品、肉类家禽加工机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEI International Investments (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $618 | 飞机零件、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他塑料包装制品 | ZHUHAI YOUZHIHETAI BUSINESS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-06 | 电动食品处理器 | ZHUHAI YOUZHIHETAI BUSINESS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-01-06 | 包装机械 | ZHUHAI YOUZHIHETAI BUSINESS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-06 | 包装机械 | ZHUHAI YOUZHIHETAI BUSINESS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-06 | 包装机械 | ZHUHAI YOUZHIHETAI BUSINESS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $369 |
| 2026-01-06 | 肉类家禽加工机 | ZHUHAI YOUZHIHETAI BUSINESS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $979 |
| 2026-01-06 | 热饮食品加热设备 | ZHUHAI YOUZHIHETAI BUSINESS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $604 |
| 2026-01-06 | 包装机械 | ZHUHAI YOUZHIHETAI BUSINESS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-06 | 电动食品处理器 | ZHUHAI YOUZHIHETAI BUSINESS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-06 | 防油纸 | ZHUHAI YOUZHIHETAI BUSINESS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $360 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 包装机械 | CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $618 |