MAS Vietnam Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MAS VIệT NAM
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$38.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402175031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4B7SJ1 |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | 23 Phú Thạnh 4, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAS VIETNAM ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84912774389 |
| 邮箱 | phuong.masvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $38.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $21.8K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.5K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 轴承座 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2025-09-12 | 小功率电风扇 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-12 | 非旋转气动手工具 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $264 |
| 2025-09-12 | 其他测量仪器 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $772 |
| 2025-09-12 | 其他风扇 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $285 |
| 2025-09-12 | 125W以下风扇 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $206 |
| 2025-09-10 | 非旋转气动手工具 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $264 |
| 2025-09-10 | 其他风扇 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $285 |
| 2025-09-10 | 小功率电风扇 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $206 |
| 2025-09-10 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $772 |