AZI Vietnam Services Trading & Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Azi Việt Nam
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$416.5K
出口金额
—
最近进口
2026-05-04
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603359436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA15KTT |
| 成立日期 | 2016-02-25 |
| 联系地址 | Số 20B5, KP 11, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AZI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AZI VIET NAM SERVICES TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20B5, KP 11, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +842513898749 |
| 邮箱 | azivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 848130 | 止回阀 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 731823 | 钢铆钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 41 | $209.2K |
| 巴西 | 7 | $103.5K |
| 瑞士 | 5 | $57.5K |
| 德国 | 1 | $43.4K |
| 中国 | 2 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT TKG TAEKWANG INDONESIA | 印度尼西亚 | 38 | $189.1K | 鞋靴零件、聚酯机织物 |
| Aniger Calçados Supr. e Empreend. Ltda. | 巴西 | 5 | $72.0K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| Paul Remy | 瑞士 | 5 | $57.5K | 其他塑胶鞋、其他运动鞋 |
| Paul Remy | 德国 | 1 | $43.4K | 其他塑胶鞋、鞋靴零件 |
| Aniger Calçados Suprimentos e Empreendimentos Ltda. | 巴西 | 2 | $31.5K | 其他塑料片材、装饰流苏 |
| TKG TAEKWANG CIREBON | 印度尼西亚 | 2 | $11.1K | 水性聚合物涂料、功能机器零件 |
| Feng-Tay Enterprises Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $9.0K | 止回阀 |
| Feng Tay Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 铜螺纹紧固件 | PT TKG TAEKWANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-05-04 | 钢铁螺钉螺栓 | PT TKG TAEKWANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $406 |
| 2026-05-04 | 钢铁螺钉螺栓 | PT TKG TAEKWANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $250 |
| 2026-05-04 | 铜螺纹紧固件 | PT TKG TAEKWANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2026-05-04 | 铜螺纹紧固件 | PT TKG TAEKWANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $781 |
| 2026-05-04 | 铜螺纹紧固件 | PT TKG TAEKWANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $583 |
| 2026-05-04 | 铜螺纹紧固件 | PT TKG TAEKWANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $380 |
| 2026-05-04 | 铜螺纹紧固件 | PT TKG TAEKWANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $604 |
| 2026-04-23 | 其他螺纹紧固件 | PT TKG TAEKWANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $240 |
| 2026-04-23 | 其他螺纹紧固件 | PT TKG TAEKWANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $365 |