BT Vietnam International Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI QUốC Tế BT VIệT NAM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$9.8K
出口金额
—
最近进口
2025-08-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109435288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1KP9VG |
| 成立日期 | 2020-11-26 |
| 联系地址 | Cụm 4, Thôn Duyên Trường, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 4, Thôn Duyên Trường, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $8.1K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VMART | 法国 | 4 | $8.1K | 其他鲜果、鲜切枝叶 |
| VMART | 越南 | 1 | $1.7K | 其他鲜果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 其他鲜果 | VMART | 法国 | $1.0K |
| 2025-08-14 | 鲜西瓜 | VMART | 法国 | $93 |
| 2025-08-01 | 其他鲜果 | VMART | 法国 | $1.1K |
| 2025-08-01 | 其他鲜果 | VMART | 法国 | $454 |
| 2025-07-31 | 其他鲜果 | VMART | 法国 | $979 |
| 2025-07-31 | 其他鲜果 | VMART | 法国 | $1.5K |
| 2025-07-17 | 其他鲜果 | VMART | 法国 | $3.0K |
| 2025-06-26 | 其他鲜果 | VMART | 越南 | $1.7K |