T3 Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ T3 (VIệT NAM)
59
进口笔数
0
出口笔数
$4.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301254072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUN4NW0 |
| 成立日期 | 2023-08-04 |
| 联系地址 | Tầng 1, số 36 (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28) đường Lương Thế Vinh, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ T3 (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | T3 TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, số 36 (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28) đường Lương Thế Vinh, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0936590000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 842310 | 个人秤 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $4.01M |
| 泰国 | 1 | $37 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T3 Technology Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $1.71M | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| T3 Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.26M | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| Shenzhen Tiansirui Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $948.2K | 其他电视摄像机、个人秤 |
| SHENZHEN TIANSIRUI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $88.8K | 固态存储设备 |
| Shandong Inspur Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 自动数据处理机处理部件、通信设备 |
| Zhejiang Tuya Smart Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $164 | 通信设备、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | T3 TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $174.6K |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | T3 TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $174.6K |
| 2026-04-06 | 其他电视摄像机 | T3 TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-06 | 其他电视摄像机 | T3 TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $189.6K |
| 2026-04-06 | 其他电视摄像机 | T3 TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-06 | 其他电视摄像机 | T3 TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $189.6K |
| 2026-04-03 | 其他金属锁 | T3 TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 其他金属锁 | T3 TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 其他金属锁 | T3 TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $329 |
| 2026-04-03 | 其他金属锁 | T3 TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $329 |