Phan Minh Thong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TìNH YêU SàI GòN
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$9.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303834163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYFFP3B |
| 成立日期 | 2005-06-14 |
| 联系地址 | Số 238-240 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÌNH YÊU SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON LOVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 238-240 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84838374039 |
| 邮箱 | office@phanminhthong.com |
| 传真 | +84838374038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 44 | $4.73M |
| 越南 | 14 | $1.45M |
| 以色列 | 7 | $1.21M |
| 中国香港 | 6 | $917.0K |
| 瑞士 | 1 | $316.8K |
| 巴勒斯坦 | 1 | $302.4K |
| 阿联酋 | 2 | $185.2K |
| 美国 | 1 | $85.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doscadesa 2000 S.L. | 西班牙 | 31 | $3.22M | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Pimursa S.L. | 西班牙 | 12 | $1.39M | 干辣椒、蔬菜种子 |
| Sharikat Rebal Lil Mawad Al Githa'iyah | 以色列 | 7 | $1.21M | 未焙炒咖啡、整粒胡椒 |
| Belkern Ltd. | 中国香港 | 6 | $917.0K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| PIMURSA S.L. | 越南 | 6 | $540.7K | 整粒胡椒 |
| Doscadesa 2000 S.L. | 越南 | 4 | $529.8K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Blaser Trading AG | 瑞士 | 1 | $316.8K | 未焙炒咖啡、咖啡副产品 |
| Sharekat Azhar Al Aqsa for Investment and Marketing | 巴勒斯坦 | 1 | $302.4K | 整粒胡椒、干辣椒 |
| DOSCADESA | 越南 | 3 | $189.2K | 整粒胡椒 |
| JMT Foodstuff Trading FZE | 阿联酋 | 2 | $185.2K | 未焙炒咖啡、去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 整粒胡椒 | DOSCADESA 2000 SL | 西班牙 | $169.6K |
| 2026-04-16 | 整粒胡椒 | PIMURSA SL | 西班牙 | $141.0K |
| 2026-03-24 | 整粒胡椒 | PIMURSA SL | 西班牙 | $34.5K |
| 2026-03-24 | 整粒胡椒 | PIMURSA SL | 西班牙 | $14.2K |
| 2026-03-24 | 整粒胡椒 | PIMURSA SL | 西班牙 | $74.4K |
| 2026-02-13 | 整粒胡椒 | DOSCADESA 2000 SL | 西班牙 | $169.6K |
| 2026-02-13 | 整粒胡椒 | DOSCADESA 2000 SL | 西班牙 | $111.4K |
| 2026-02-06 | 整粒胡椒 | PIMURSA SL | 西班牙 | $34.5K |
| 2026-02-06 | 整粒胡椒 | PIMURSA SL | 西班牙 | $74.4K |
| 2026-02-06 | 整粒胡椒 | PIMURSA SL | 西班牙 | $14.1K |