Phan Minh Thong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TìNH YêU SàI GòN

0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$9.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $620.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $176.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $240.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $438.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $261.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $324.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $589.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $239.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $423.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $237.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $587.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $302.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $301.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $620.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $560.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $339.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $404.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $310.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $176.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $240.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $438.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $261.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $324.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $589.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $239.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $423.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $237.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $587.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $302.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $301.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $620.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $560.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $339.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $404.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $310.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0303834163
企查查编码QVNHYFFP3B
成立日期2005-06-14
联系地址Số 238-240 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÌNH YÊU SÀI GÒN
企业英文名称SAI GON LOVE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 238-240 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo
电话+84838374039
邮箱office@phanminhthong.com
传真+84838374038
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090111未焙炒咖啡

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙44$4.73M
越南14$1.45M
以色列7$1.21M
中国香港6$917.0K
瑞士1$316.8K
巴勒斯坦1$302.4K
阿联酋2$185.2K
美国1$85.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Doscadesa 2000 S.L.西班牙31$3.22M整粒胡椒、其他肉桂花
Pimursa S.L.西班牙12$1.39M干辣椒、蔬菜种子
Sharikat Rebal Lil Mawad Al Githa'iyah以色列7$1.21M未焙炒咖啡、整粒胡椒
Belkern Ltd.中国香港6$917.0K整粒胡椒、未磨肉桂
PIMURSA S.L.越南6$540.7K整粒胡椒
Doscadesa 2000 S.L.越南4$529.8K整粒胡椒、其他肉桂花
Blaser Trading AG瑞士1$316.8K未焙炒咖啡、咖啡副产品
Sharekat Azhar Al Aqsa for Investment and Marketing巴勒斯坦1$302.4K整粒胡椒、干辣椒
DOSCADESA越南3$189.2K整粒胡椒
JMT Foodstuff Trading FZE阿联酋2$185.2K未焙炒咖啡、去壳腰果

近期贸易明细

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28整粒胡椒DOSCADESA 2000 SL西班牙$169.6K
2026-04-16整粒胡椒PIMURSA SL西班牙$141.0K
2026-03-24整粒胡椒PIMURSA SL西班牙$34.5K
2026-03-24整粒胡椒PIMURSA SL西班牙$14.2K
2026-03-24整粒胡椒PIMURSA SL西班牙$74.4K
2026-02-13整粒胡椒DOSCADESA 2000 SL西班牙$169.6K
2026-02-13整粒胡椒DOSCADESA 2000 SL西班牙$111.4K
2026-02-06整粒胡椒PIMURSA SL西班牙$34.5K
2026-02-06整粒胡椒PIMURSA SL西班牙$74.4K
2026-02-06整粒胡椒PIMURSA SL西班牙$14.1K

相关企业 · 同类产品

Phan Minh Thong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →