HAESEONG VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 纺织络纱机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HAESEONG VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702984381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN38VKRT |
| 成立日期 | 2021-05-28 |
| 联系地址 | Số C154 đường D20, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAESEONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAESEONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C154 đường D20, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84938182195 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844540 | 纺织络纱机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG TONGYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $9.2K | 纺织络纱机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-24 | 纺织络纱机 | ZHEJIANG TONGYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-07-24 | 纺织络纱机 | ZHEJIANG TONGYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-07-24 | 纺织络纱机 | ZHEJIANG TONGYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-07-24 | 纺织络纱机 | ZHEJIANG TONGYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |