THANH HOA NGUYEN ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thanh Hoa Nguyễn
13
进口笔数
0
出口笔数
$30.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701902890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU65WCG7 |
| 成立日期 | 2011-07-29 |
| 联系地址 | Số 198/16, tổ 16, khu phố Tân Phú 1, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THANH HOA NGUYỄN |
| 企业英文名称 | THANH HOA NGUYEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 198/16, tổ 16, khu phố Tân Phú 1, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84388712465 |
| 邮箱 | tdmduong2006@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $30.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIKAWA | 巴拿马 | 10 | $22.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Marumatsu Trading Inc. | 日本 | 2 | $7.5K | 硫化橡胶管、纸容器制造机 |
| Nagai Shikoukikai System Co., Ltd. | 日本 | 1 | $768 | 钢制弹簧片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他铝制品 | MIKAWA | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-04 | 其他铝制品 | MIKAWA | 日本 | $1.7K |
| 2025-08-01 | 其他机器刀具 | MARUMATSU TRADING INC | 日本 | $154 |
| 2025-08-01 | 其他塑料制品 | Marumatsu Trading Inc. | 日本 | $304 |
| 2025-08-01 | 非螺纹钢销 | MARUMATSU TRADING INC | 日本 | $139 |
| 2025-08-01 | 其他机器刀具 | MARUMATSU TRADING INC | 日本 | $150 |
| 2025-08-01 | 其他机器刀具 | MARUMATSU TRADING INC | 日本 | $1.0K |
| 2025-08-01 | 其他机器刀具 | Marumatsu Trading Inc. | 日本 | $833 |
| 2025-08-01 | 其他机器刀具 | MARUMATSU TRADING INC | 日本 | $1.4K |
| 2025-08-01 | 其他机器刀具 | MARUMATSU TRADING INC | 日本 | $781 |