DELTA ENGINEERING CORP ORATION
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT ĐồNG BằNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$591.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313571964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUMS7A1 |
| 成立日期 | 2015-12-10 |
| 联系地址 | Số 1/82 Đường Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DEC |
| 企业英文名称 | DEC ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1/82 Đường Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84903063545 |
| 邮箱 | info@dec.vn |
| 官网 | www.dec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $345.1K |
| 美国 | 1 | $221.9K |
| 捷克 | 1 | $22.9K |
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Invictus Asia Pacific Ltd. | 新加坡 | 2 | $589.8K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| BELDEN SINGAPORE | 新加坡 | 1 | $1.6K | 其他电话机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他自动数据处理系统 | Invictus Asia Pacific Ltd. | 美国 | $221.9K |
| 2025-12-26 | 通信设备 | Invictus Asia Pacific Ltd. | 捷克 | $22.9K |
| 2025-11-03 | 存储单元 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 新加坡 | $5.8K |
| 2025-11-03 | 存储单元 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 新加坡 | $339.3K |
| 2023-01-19 | 其他电话机 | BELDEN SINGAPORE | 中国 | $794 |
| 2023-01-19 | 其他电话机 | BELDEN SINGAPORE | 中国 | $794 |