TKE & VMC Vietnam Constructions Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 膨胀矿物材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG TKE&VMC VIệT NAM
44
进口笔数
1
出口笔数
$448.9K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-12-05
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108081893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ01N4R |
| 成立日期 | 2017-12-04 |
| 联系地址 | Phòng 401, Tầng 4, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TKE&VMC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TKE&VMC VIET NAM CONSTRUCTIONS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 401, Tầng 4, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842462956498 |
| 邮箱 | tkevietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 550640 | 聚丙烯短纤 |
| 690100 | 硅质陶瓷制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $416.8K |
| 印度 | 3 | $32.0K |
| 韩国 | 1 | $109 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinyang Yishan New Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $192.9K | 膨胀矿物材料、未膨胀矿物 |
| Beijing Tiancheng Co., Ltd. | 中国 | 21 | $183.8K | 膨胀矿物材料、其他矿物绝缘材料 |
| Pelican Ceramic Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $32.0K | 低吸水率瓷砖、硅质陶瓷制品 |
| Zibo Tashan Refractory Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.7K | 耐火混合料、粘土及耐火土 |
| Yongqing Beifang New Thermal Insulation Material Plant | 中国 | 1 | $8.7K | 膨胀矿物材料、其他矿物绝缘材料 |
| BEIJING TIANCHENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $4.7K | 膨胀矿物材料、浮石 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CK CNT | 韩国 | 1 | $109 | 聚合物基油漆、其他矿物绝缘材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 镀锌钢带、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 膨胀矿物材料 | XINYANG YISHAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-02 | 膨胀矿物材料 | XINYANG YISHAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-02 | 膨胀矿物材料 | XINYANG YISHAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-02 | 膨胀矿物材料 | XINYANG YISHAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-02-10 | 膨胀矿物材料 | BEIJING TIANCHENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-10 | 膨胀矿物材料 | BEIJING TIANCHENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-19 | 水泥添加剂 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-19 | 硅质陶瓷制品 | ZIBO TASHAN REFRACTORY MATERIAL CO LTD | 中国 | $224 |
| 2025-09-19 | 硅质陶瓷制品 | ZIBO TASHAN REFRACTORY MATERIAL CO LTD | 中国 | $728 |
| 2025-09-19 | 硅质陶瓷制品 | ZIBO TASHAN REFRACTORY MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 膨胀矿物材料 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.4K |