TKE & VMC Vietnam Constructions Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 膨胀矿物材料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG TKE&VMC VIệT NAM

44
进口笔数
1
出口笔数
$448.9K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-12-05
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108081893
企查查编码QVNUQ01N4R
成立日期2017-12-04
联系地址Phòng 401, Tầng 4, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TKE&VMC VIỆT NAM
企业英文名称TKE&VMC VIET NAM CONSTRUCTIONS TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 401, Tầng 4, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842462956498
邮箱tkevietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680620膨胀矿物材料
680690其他矿物绝缘材料
690721低吸水率瓷砖
481930大纸袋
550640聚丙烯短纤
690100硅质陶瓷制品
481950纸制包装容器
283990其他碱金属硅酸盐
291512甲酸盐
320890聚合物基油漆

出口

HS 编码产品
680620膨胀矿物材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$416.8K
印度3$32.0K
韩国1$109

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinyang Yishan New Material Co., Ltd.中国12$192.9K膨胀矿物材料、未膨胀矿物
Beijing Tiancheng Co., Ltd.中国21$183.8K膨胀矿物材料、其他矿物绝缘材料
Pelican Ceramic Industries Pvt. Ltd.印度3$32.0K低吸水率瓷砖、硅质陶瓷制品
Zibo Tashan Refractory Material Co., Ltd.中国4$23.7K耐火混合料、粘土及耐火土
Yongqing Beifang New Thermal Insulation Material Plant中国1$8.7K膨胀矿物材料、其他矿物绝缘材料
BEIJING TIANCHENG NEW MATERIAL CO.,LTD中国1$4.7K膨胀矿物材料、浮石
Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$3.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
CK CNT韩国1$109聚合物基油漆、其他矿物绝缘材料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南1$1.4K镀锌钢带、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02膨胀矿物材料XINYANG YISHAN NEW MATERIAL CO LTD中国$5.1K
2026-04-02膨胀矿物材料XINYANG YISHAN NEW MATERIAL CO LTD中国$16.7K
2026-04-02膨胀矿物材料XINYANG YISHAN NEW MATERIAL CO LTD中国$5.1K
2026-04-02膨胀矿物材料XINYANG YISHAN NEW MATERIAL CO LTD中国$16.7K
2026-02-10膨胀矿物材料BEIJING TIANCHENG NEW MATERIAL CO.,LTD中国$3.1K
2026-02-10膨胀矿物材料BEIJING TIANCHENG NEW MATERIAL CO.,LTD中国$1.7K
2025-09-19水泥添加剂PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.1K
2025-09-19硅质陶瓷制品ZIBO TASHAN REFRACTORY MATERIAL CO LTD中国$224
2025-09-19硅质陶瓷制品ZIBO TASHAN REFRACTORY MATERIAL CO LTD中国$728
2025-09-19硅质陶瓷制品ZIBO TASHAN REFRACTORY MATERIAL CO LTD中国$1.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-05膨胀矿物材料CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

TKE & VMC Vietnam Constructions Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →