Growfarmios Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 362 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GROWFARMIOS
1
进口笔数
362
出口笔数
$2.0K
进口金额
$6.08M
出口金额
2023-05-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317630811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEPR0DW |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | 225 Nguyễn Xí, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GROWFARMIOS |
| 企业英文名称 | GROWFARMIOS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 225 Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84905434929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 288 | $4.84M |
| 越南 | 39 | $696.1K |
| 阿联酋 | 17 | $271.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPM Biosciences (Beijing) Inc. | 中国 | 1 | $2.0K | 二氧化硅、其他纸制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Growington Ventures India Ltd. | 印度 | 259 | $4.23M | 其他鲜果、橙子 |
| Growventure Future Private Ltd. | 印度 | 71 | $1.30M | 其他鲜果、鲜苹果 |
| Elementures Foodstuff Trading L.L.C. | 阿联酋 | 15 | $246.9K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Growventure Future Co., Ltd. | 越南 | 10 | $190.6K | 其他鲜果 |
| Elementures Foodstuff Trading LLC | 越南 | 4 | $73.4K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Shiv Vegetables & Fruits Trading L.L.C. | 阿联酋 | 2 | $24.4K | 其他鲜果 |
| Shiv Vegetables & Fruits Trading LLC | 越南 | 1 | $19.7K | 其他椰子、柠檬及青柠 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-30 | 印刷标签 | SPM BIOSCIENCES (BEIJING) INC. | 中国 | $2.0K |
出口(共 362)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | GROWINGTON VENTURES INDIA LTD | — | $13.5K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | GROWINGTON VENTURES INDIA LTD | — | $14.2K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | GROWINGTON VENTURES INDIA LTD | — | $13.6K |
| 2026-04-07 | 其他鲜果 | GROWINGTON VENTURES INDIA LTD | — | $9.7K |
| 2026-04-02 | 其他鲜果 | GROWINGTON VENTURES INDIA LTD | — | $10.5K |
| 2026-03-25 | 其他鲜果 | GROWINGTON VENTURES INDIA LTD | — | $12.8K |
| 2026-03-13 | 其他鲜果 | GROWINGTON VENTURES INDIA LTD | — | $10.3K |
| 2026-03-13 | 其他鲜果 | GROWINGTON VENTURES INDIA LTD | — | $10.1K |
| 2026-03-07 | 其他鲜果 | GROWINGTON VENTURES INDIA LTD | — | $12.1K |
| 2026-03-04 | 其他鲜果 | GROWINGTON VENTURES INDIA LTD | — | $12.2K |