Growfarmios Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 362 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GROWFARMIOS

1
进口笔数
362
出口笔数
$2.0K
进口金额
$6.08M
出口金额
2023-05-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $503.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $284.7K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $270.7K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $270.7K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $454.8K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $284.7K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $372.0K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $351.4K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $503.1K · 28 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.6K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.4K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.4K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $284.7K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $270.7K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $270.7K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $454.8K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $284.7K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $372.0K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $351.4K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $503.1K · 28 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.6K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.4K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.4K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0317630811
企查查编码QVNQEPR0DW
成立日期2023-01-05
联系地址225 Nguyễn Xí, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GROWFARMIOS
企业英文名称GROWFARMIOS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址225 Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường
电话+84905434929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080119其他椰子
080550柠檬及青柠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度288$4.84M
越南39$696.1K
阿联酋17$271.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPM Biosciences (Beijing) Inc.中国1$2.0K二氧化硅、其他纸制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Growington Ventures India Ltd.印度259$4.23M其他鲜果、橙子
Growventure Future Private Ltd.印度71$1.30M其他鲜果、鲜苹果
Elementures Foodstuff Trading L.L.C.阿联酋15$246.9K其他鲜果、其他香蕉
Growventure Future Co., Ltd.越南10$190.6K其他鲜果
Elementures Foodstuff Trading LLC越南4$73.4K其他鲜果、其他香蕉
Shiv Vegetables & Fruits Trading L.L.C.阿联酋2$24.4K其他鲜果
Shiv Vegetables & Fruits Trading LLC越南1$19.7K其他椰子、柠檬及青柠

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-30印刷标签SPM BIOSCIENCES (BEIJING) INC.中国$2.0K

出口(共 362)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他鲜果GROWINGTON VENTURES INDIA LTD$13.5K
2026-04-24其他鲜果GROWINGTON VENTURES INDIA LTD$14.2K
2026-04-24其他鲜果GROWINGTON VENTURES INDIA LTD$13.6K
2026-04-07其他鲜果GROWINGTON VENTURES INDIA LTD$9.7K
2026-04-02其他鲜果GROWINGTON VENTURES INDIA LTD$10.5K
2026-03-25其他鲜果GROWINGTON VENTURES INDIA LTD$12.8K
2026-03-13其他鲜果GROWINGTON VENTURES INDIA LTD$10.3K
2026-03-13其他鲜果GROWINGTON VENTURES INDIA LTD$10.1K
2026-03-07其他鲜果GROWINGTON VENTURES INDIA LTD$12.1K
2026-03-04其他鲜果GROWINGTON VENTURES INDIA LTD$12.2K

相关企业 · 同类产品

Growfarmios Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →