Morning Light Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư áNH SáNG BAN MAI
14
进口笔数
3
出口笔数
$815.9K
进口金额
$1.1K
出口金额
2024-09-04
最近进口
2026-03-31
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109967892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA976T18 |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | 34 Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ÁNH SÁNG BAN MAI |
| 企业英文名称 | MORNING LIGHT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84986792838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $782.0K |
| 马来西亚 | 1 | $33.1K |
| 土耳其 | 1 | $914 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $797 |
| 日本 | 1 | $309 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Canbo Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $256.5K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Katro Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $245.6K | 家用炊具、电力控制板 |
| Zhongshan Honghao Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.8K | 电动食品处理器、其他塑料制品 |
| Shenzhen H One Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.9K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Inse Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.6K | 燃气热水器、温控处理零件 |
| Realwin Metal Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.1K | 不锈钢家用制品、铝制紧固件 |
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $33.1K | 家用炊具、电力控制板 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.6K | 燃气炊具、电力控制板 |
| Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| EMR Fermuar Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $914 | 金属拉链、其他拉链 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $797 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Takisada Nagoya Co., Ltd. | 越南 | 1 | $309 | 涤毛混纺织物、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 通风罩 | ZHONGSHAN INSE GROUP CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-08-26 | 通风罩 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $7.4K |
| 2023-08-26 | 通风罩 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2023-08-26 | 通风罩 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $7.9K |
| 2023-08-26 | 家用洗碗机 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $12.4K |
| 2023-08-19 | 测量仪器 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-08-19 | 测量仪器 | Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2023-08-19 | 75千伏安以下柴油发电机组 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-08-08 | 燃气炊具 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $3.8K |
| 2023-08-08 | 通风罩 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $1.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 染色尼龙织物 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 日本 | $309 |
| 2024-12-30 | 温控处理设备 | FENIXMARK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $397 |
| 2024-10-09 | 温控处理设备 | FENIXMARK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $400 |