Microcom Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MICROCOM VIệT NAM
49
进口笔数
0
出口笔数
$5.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101547712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7844W8 |
| 成立日期 | 2004-10-21 |
| 联系地址 | Số nhà 11, ngách 72/172 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MICROCOM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, ngách 72/172 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - Sản xuất, lắp ráp các thiết bị điện, điện tử./. - Sản xuất, mua bán, đóng gói mực in; - Sản xuất, lắp ráp tổng đài điện thoại; - Dạy nghề điện tử, điện lanh, điện dân dụng; - Đào tạo tin học, ngoại ngữ; - Xuất nhập khẩu các sản phẩm Công ty kinh doanh; - Chế tạo các vật dụng bằng nhựa; - Chế tạo các hệ thống tự động; - Sản xuất, lắp ráp điện thoại; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu linh kiện, thiết bị điện tử, viễn thông 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84913220480 |
| 邮箱 | tckt.microcom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $5.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Shuangtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.82M | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Hoco Technology Development (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $996.3K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Chengxin Gongchuang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $384.3K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Dongguan Geku Acoustics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $357.6K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| HK GEKU ACOUSTICS Co., Ltd. | 中国 | 3 | $280.3K | 头戴耳机及耳塞、其他塑料制品 |
| Shenzhen WK Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $137.8K | 夹层安全玻璃、静止变流器 |
| Hangzhou Chenyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.4K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Shenzhen Houshuxia Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110.1K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| HK Yongbaoli Trading Ltd. | 中国 | 2 | $105.4K | 夹层安全玻璃 |
| HK RHE Electron Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他风扇 | HOCO TECHNOLOGY DEVELOPMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | HOCO TECHNOLOGY DEVELOPMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | HOCO TECHNOLOGY DEVELOPMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | HOCO TECHNOLOGY DEVELOPMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 头戴耳机及耳塞 | HOCO TECHNOLOGY DEVELOPMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $857 |
| 2026-04-23 | 头戴耳机及耳塞 | HOCO TECHNOLOGY DEVELOPMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 头戴耳机及耳塞 | HOCO TECHNOLOGY DEVELOPMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | HOCO TECHNOLOGY DEVELOPMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-04-23 | 头戴耳机及耳塞 | HOCO TECHNOLOGY DEVELOPMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 头戴耳机及耳塞 | HOCO TECHNOLOGY DEVELOPMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $834 |