J R S SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ J.R.S
27
进口笔数
10
出口笔数
$282.3K
进口金额
$304.0K
出口金额
2024-11-28
最近进口
2024-10-16
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315945245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVNDY67 |
| 成立日期 | 2019-10-07 |
| 联系地址 | Số 10 Đường số 52, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ J.R.S |
| 企业英文名称 | J.R.S SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường số 52, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84932946490 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842870 | 工业机器人 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $137.9K |
| 越南 | 3 | $106.0K |
| 中国 | 5 | $19.6K |
| 日本 | 2 | $7.1K |
| 韩国 | 4 | $6.1K |
| 匈牙利 | 6 | $3.3K |
| 泰国 | 2 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $470 |
| 捷克 | 4 | $415 |
| 波兰 | 3 | $333 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $304.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 5 | $154.7K | 仿制首饰、宝石制品 |
| SWAROVSKI MFG VIETNAM LLC | 越南 | 1 | $57.2K | 钢铆钉、其他钢铁非螺纹件 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 10 | $46.2K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 新加坡 | 1 | $8.5K | 电力控制板、其他电路开关装置 |
| SPG | 俄罗斯 | 4 | $6.1K | 齿轮及变速器、37.5瓦以下电机 |
| PIONEER TRADING CO | 印度 | 1 | $5.3K | 机床零件8456-8465、聚丙烯聚合物 |
| PIONEER MACHINE TOOLS INC | 日本 | 1 | $1.8K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| CABLEFORCE ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.1K | LED照明装置、已装配物镜 |
| HEBEI RUIAO MACHINE TOOL ACCESORIES PRODUCING CO LTD | 中国 | 1 | $305 | 其他塑料制品、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 8 | $298.4K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM | 越南 | 1 | $2.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.8K | 未涂布纸≤150克、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 齿轮及变速器 | SPG | 韩国 | $638 |
| 2024-11-12 | 工业机器人 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 德国 | $24.2K |
| 2024-11-12 | 工业机器人 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $24.2K |
| 2024-10-23 | 工业机器人 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $41.2K |
| 2024-10-23 | 电动叉车 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $16.0K |
| 2024-10-23 | 电动叉车 | SWAROVSKI MFG VIETNAM LLC | 中国 | $16.0K |
| 2024-10-23 | 工业机器人 | SWAROVSKI MFG VIETNAM LLC | 德国 | $41.2K |
| 2024-09-21 | 带接头绝缘电线 | SICK PTE LTD | 德国 | $434 |
| 2024-09-21 | 带接头绝缘电线 | SICK PTE LTD | 波兰 | $52 |
| 2024-09-21 | 其他钢铁制品 | SICK PTE LTD | 德国 | $197 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 其他功能机器 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $43.3K |
| 2024-10-15 | 其他功能机器 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $43.3K |
| 2024-10-10 | 工业机器人 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $41.2K |
| 2024-10-10 | 电动叉车 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $16.0K |
| 2024-10-08 | 电动叉车 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $16.0K |
| 2024-10-08 | 工业机器人 | MARIGOT VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $41.2K |
| 2024-07-12 | 60伏以下继电器 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $499 |
| 2024-07-12 | 其他电气开关 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-07-11 | 60伏以下继电器 | CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM | 越南 | $499 |
| 2024-07-11 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM | 越南 | $2.3K |