Dai Thanh Corporation
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Thành
29
进口笔数
0
出口笔数
$878.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900421346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F0G3K2 |
| 成立日期 | 2008-07-02 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Bảo, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | DAI THANH CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84982030658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $650.1K |
| 韩国 | 4 | $121.2K |
| 日本 | 2 | $80.0K |
| 美国 | 1 | $27.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yuyang Import & Export Firm | 中国 | 4 | $241.6K | 重氮偶氮化合物 |
| Changhua Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $161.5K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Chiyowa Tsusho Corp., Ltd. | 中国 | 6 | $160.8K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| 3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db7 | 6 | $130.9K | ||
| Chori Co., Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $80.0K | 聚酯长丝织物、塑料纽扣 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $63.8K | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Mitsubishi Shoji Chemical Corporation | 韩国 | 1 | $40.0K | 其他异氰酸酯、其他聚醚 |
| Dongseo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $148 | 其他聚醚、聚丙烯聚合物 |
| ZJ Risingsun Inter-Trans Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 其他针织布、圆珠笔 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他异氰酸酯 | CEN TECH PTE LTD | 中国 | $37.6K |
| 2026-01-29 | 其他聚醚 | CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-01-22 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $25.6K |
| 2025-12-20 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $25.3K |
| 2025-10-08 | 其他聚醚 | CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2025-09-18 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $24.3K |
| 2025-03-14 | 聚丙烯聚合物 | DONGSEO CO LTD | 韩国 | $74 |
| 2025-03-14 | 聚丙烯聚合物 | DONGSEO CO LTD | 韩国 | $74 |
| 2025-02-14 | 其他聚醚 | CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2025-01-17 | 氨基树脂初级形状 | CEN TECH PTE LTD | 中国 | $300 |