Dai Thanh Corporation

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Thành

29
进口笔数
0
出口笔数
$878.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $128.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $148 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $128.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $148 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900421346
企查查编码QVN3F0G3K2
成立日期2008-07-02
联系地址Thôn Vĩnh Bảo, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI THÀNH
企业英文名称DAI THANH CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84982030658
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
292910其他异氰酸酯
292700重氮偶氮化合物
390931氨基树脂初级形状
292219其他氨基醇
340239其他阴离子表面活性剂
390210聚丙烯聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$650.1K
韩国4$121.2K
日本2$80.0K
美国1$27.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Yuyang Import & Export Firm中国4$241.6K重氮偶氮化合物
Changhua Chemical Technology Co., Ltd.中国6$161.5K其他聚醚、其他化学制剂
Chiyowa Tsusho Corp., Ltd.中国6$160.8K其他聚醚、其他异氰酸酯
3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db76$130.9K
Chori Co., Ltd.孟加拉国2$80.0K聚酯长丝织物、塑料纽扣
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港2$63.8K聚碳酸酯、其他聚醚
Mitsubishi Shoji Chemical Corporation韩国1$40.0K其他异氰酸酯、其他聚醚
Dongseo Co., Ltd.韩国1$148其他聚醚、聚丙烯聚合物
ZJ Risingsun Inter-Trans Co., Ltd.中国1$15其他针织布、圆珠笔

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25其他异氰酸酯CEN TECH PTE LTD中国$37.6K
2026-01-29其他聚醚CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$26.0K
2026-01-22其他聚醚CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD中国$25.6K
2025-12-20其他聚醚CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD中国$25.3K
2025-10-08其他聚醚CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$25.5K
2025-09-18其他聚醚CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD中国$24.3K
2025-03-14聚丙烯聚合物DONGSEO CO LTD韩国$74
2025-03-14聚丙烯聚合物DONGSEO CO LTD韩国$74
2025-02-14其他聚醚CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$23.2K
2025-01-17氨基树脂初级形状CEN TECH PTE LTD中国$300

相关企业 · 同类产品

Dai Thanh Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →