Tomoni Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOMONI VN
16
进口笔数
1
出口笔数
$748.9K
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2025-06-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402039159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSY3F0V |
| 成立日期 | 2020-05-14 |
| 联系地址 | Số 15 Bùi Kỷ, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOMONI VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 Bùi Kỷ, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919950605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210130 | 咖啡代用品 |
| 200791 | 柑橘类果酱 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $748.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | 16 | $748.9K | 其他食品制剂、药用植物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.7K | 混合调味料、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他食品制剂 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $16.1K |
| 2026-03-02 | 其他食品制剂 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-03-02 | 其他食品制剂 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $8.1K |
| 2026-03-02 | 其他食品制剂 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $44.5K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $16.1K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $32.3K |
| 2025-11-28 | 其他食品制剂 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $44.4K |
| 2025-11-07 | 其他食品制剂 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $16.5K |
| 2025-10-14 | 其他食品制剂 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $32.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 瓦楞纸箱 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-06-20 | 其他纸制品 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $49 |
| 2025-06-20 | 瓦楞纸箱 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $30 |
| 2025-06-20 | 其他纸制品 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $52 |
| 2025-06-20 | 瓦楞纸箱 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $30 |
| 2025-06-20 | 其他纸制品 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2025-06-20 | 瓦楞纸箱 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $2.8K |
| 2025-06-20 | 其他纸制品 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $34 |