Tomoni Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOMONI VN

16
进口笔数
1
出口笔数
$748.9K
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2025-06-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $183.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $118.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $475 · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $92.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $183.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $118.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $475 · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $92.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0402039159
企查查编码QVNYSY3F0V
成立日期2020-05-14
联系地址Số 15 Bùi Kỷ, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOMONI VN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15 Bùi Kỷ, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84919950605
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
210120茶提取物及制品
330510洗发剂
330590其他护发品
340130皮肤清洁剂
210130咖啡代用品
200791柑橘类果酱
200799其他果仁制品
150420鱼油脂
330499其他护肤品

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本16$748.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tomoni Logistics Co., Ltd.日本16$748.9K其他食品制剂、药用植物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tomoni Logistics Co., Ltd.日本1$4.7K混合调味料、其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02其他食品制剂Tomoni Logistics Co., Ltd.日本$16.1K
2026-03-02其他食品制剂Tomoni Logistics Co., Ltd.日本$11.1K
2026-03-02其他食品制剂Tomoni Logistics Co., Ltd.日本$8.1K
2026-03-02其他食品制剂Tomoni Logistics Co., Ltd.日本$8.3K
2026-02-09其他食品制剂Tomoni Logistics Co., Ltd.日本$44.5K
2026-02-09其他食品制剂Tomoni Logistics Co., Ltd.日本$16.1K
2026-02-09其他食品制剂Tomoni Logistics Co., Ltd.日本$32.3K
2025-11-28其他食品制剂TOMONI LOGISTICS CO.,LTD日本$44.4K
2025-11-07其他食品制剂TOMONI LOGISTICS CO.,LTD日本$16.5K
2025-10-14其他食品制剂TOMONI LOGISTICS CO.,LTD日本$32.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-20瓦楞纸箱TOMONI LOGISTICS CO.,LTD日本$1.6K
2025-06-20其他纸制品TOMONI LOGISTICS CO.,LTD日本$49
2025-06-20瓦楞纸箱TOMONI LOGISTICS CO.,LTD日本$30
2025-06-20其他纸制品TOMONI LOGISTICS CO.,LTD日本$52
2025-06-20瓦楞纸箱TOMONI LOGISTICS CO.,LTD日本$30
2025-06-20其他纸制品Tomoni Logistics Co., Ltd.日本$38
2025-06-20瓦楞纸箱TOMONI LOGISTICS CO.,LTD日本$2.8K
2025-06-20其他纸制品TOMONI LOGISTICS CO.,LTD日本$34

相关企业 · 同类产品

Tomoni Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →