Mai Vietnamese Handicrafts Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Hàng Thủ Công Việt Nam Mai

2
进口笔数
63
出口笔数
$96
进口金额
$713.2K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-08
最近出口
2
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2026-03进口 $84 · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2026-03进口 $84 · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302535749
企查查编码QVN1APGK82
成立日期2002-01-29
联系地址298 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀNG THỦ CÔNG VIỆT NAM MAI
企业英文名称mai vietnamese handicrafts co.,ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址298 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话+842838440988
传真9970341
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
560790其他绳缆

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
950300玩具模型
420299其他纤维纸板容器
630790其他纺织制品
442019非热带木装饰品
940490其他寝具
482369纸制餐具
441990木制餐具
460219植物纤维制品
420229纤维纸板手提包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$96

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国40$529.1K
德国11$69.9K
奥地利3$39.3K
加拿大3$28.5K
比利时3$25.3K
斯洛文尼亚2$11.9K
法国1$5.1K
越南2$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ten Thousand Villages美国1$84印刷标签、其他服装配件
Ten Thousand Villages美国1$12印刷标签、其他绳缆

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ten Thousand Villages美国17$255.0K非贱金属仿首饰、其他纺织制品
Serrv International, Inc.美国16$188.3K其他钢铁制品、其他纺织制品
EZA Fairer Handel GmbH德国7$76.6K非针织围巾、其他木制品
El Puente GmbH德国9$44.5K皮革随身盒、仿制首饰
cedcc8fd6e3220085a770c62b9246dd43$39.5K
Serrv International美国1$27.4K其他木制品、棉制装饰品
Oxfam Magasins du Monde比利时3$25.3K皮革随身盒、皮革手提包
Global Village Store加拿大2$22.1K其他纺织制品、玩具模型
Nurse Depot Medical Supplies美国1$15.0K纸制餐具、其他纸制品
Global Village Store越南2$4.2K植物纤维制品、非贱金属仿首饰

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他绳缆TEN THOUSAND VILLAGES美国$1
2026-03-13印刷标签TEN THOUSAND VILLAGES美国$83
2023-03-02印刷标签TEN THOUSAND VILAGES美国$3
2023-03-02其他绳缆Ten Thousand Villages美国$9

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他纺织制品TEN THOUSAND VILLAGES美国$315
2026-04-08其他纸制品TEN THOUSAND VILLAGES美国$1.7K
2026-04-08其他纸制品TEN THOUSAND VILLAGES美国$1.2K
2026-04-08玩具模型TEN THOUSAND VILLAGES美国$1.1K
2026-04-08其他寝具TEN THOUSAND VILLAGES美国$705
2026-04-08其他纸制品TEN THOUSAND VILLAGES美国$2.1K
2026-03-20其他纸制品EL PUENTE GMBH德国$531
2026-03-20其他纸制品EL PUENTE GMBH德国$440
2026-03-20其他纤维纸板容器EL PUENTE GMBH德国$197
2026-03-20其他纤维纸板容器EL PUENTE GMBH德国$134

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mai Vietnamese Handicrafts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →