Mai Vietnamese Handicrafts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Hàng Thủ Công Việt Nam Mai
- Facebook1
2
进口笔数
63
出口笔数
$96
进口金额
$713.2K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-08
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302535749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1APGK82 |
| 成立日期 | 2002-01-29 |
| 联系地址 | 298 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG THỦ CÔNG VIỆT NAM MAI |
| 企业英文名称 | mai vietnamese handicrafts co.,ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 298 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +842838440988 |
| 传真 | 9970341 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 560790 | 其他绳缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $96 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 40 | $529.1K |
| 德国 | 11 | $69.9K |
| 奥地利 | 3 | $39.3K |
| 加拿大 | 3 | $28.5K |
| 比利时 | 3 | $25.3K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $11.9K |
| 法国 | 1 | $5.1K |
| 越南 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ten Thousand Villages | 美国 | 1 | $84 | 印刷标签、其他服装配件 |
| Ten Thousand Villages | 美国 | 1 | $12 | 印刷标签、其他绳缆 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ten Thousand Villages | 美国 | 17 | $255.0K | 非贱金属仿首饰、其他纺织制品 |
| Serrv International, Inc. | 美国 | 16 | $188.3K | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
| EZA Fairer Handel GmbH | 德国 | 7 | $76.6K | 非针织围巾、其他木制品 |
| El Puente GmbH | 德国 | 9 | $44.5K | 皮革随身盒、仿制首饰 |
| cedcc8fd6e3220085a770c62b9246dd4 | 3 | $39.5K | ||
| Serrv International | 美国 | 1 | $27.4K | 其他木制品、棉制装饰品 |
| Oxfam Magasins du Monde | 比利时 | 3 | $25.3K | 皮革随身盒、皮革手提包 |
| Global Village Store | 加拿大 | 2 | $22.1K | 其他纺织制品、玩具模型 |
| Nurse Depot Medical Supplies | 美国 | 1 | $15.0K | 纸制餐具、其他纸制品 |
| Global Village Store | 越南 | 2 | $4.2K | 植物纤维制品、非贱金属仿首饰 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他绳缆 | TEN THOUSAND VILLAGES | 美国 | $1 |
| 2026-03-13 | 印刷标签 | TEN THOUSAND VILLAGES | 美国 | $83 |
| 2023-03-02 | 印刷标签 | TEN THOUSAND VILAGES | 美国 | $3 |
| 2023-03-02 | 其他绳缆 | Ten Thousand Villages | 美国 | $9 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他纺织制品 | TEN THOUSAND VILLAGES | 美国 | $315 |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | TEN THOUSAND VILLAGES | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | TEN THOUSAND VILLAGES | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 玩具模型 | TEN THOUSAND VILLAGES | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他寝具 | TEN THOUSAND VILLAGES | 美国 | $705 |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | TEN THOUSAND VILLAGES | 美国 | $2.1K |
| 2026-03-20 | 其他纸制品 | EL PUENTE GMBH | 德国 | $531 |
| 2026-03-20 | 其他纸制品 | EL PUENTE GMBH | 德国 | $440 |
| 2026-03-20 | 其他纤维纸板容器 | EL PUENTE GMBH | 德国 | $197 |
| 2026-03-20 | 其他纤维纸板容器 | EL PUENTE GMBH | 德国 | $134 |