Eco Cyn Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Eco Cyn Việt Nam
18
进口笔数
65
出口笔数
$67.1K
进口金额
$27.2K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-03-09
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106861591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FU2P8P |
| 成立日期 | 2015-06-04 |
| 联系地址 | Số 35 ngõ 58 phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECO CYN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECO CYN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 ngõ 58 phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84968668548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300650 | 急救包 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 901839 | 医用导管 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $64.0K |
| 美国 | 2 | $1.7K |
| 日本 | 1 | $946 |
| 中国台湾 | 1 | $260 |
| 马来西亚 | 1 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $27.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Rainhome Pharm & Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $45.2K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| MedHealth Medical Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.8K | 治疗按摩器具、定时开关 |
| GUANGZHOU RAINHOME PHARM & TECH CO LTD | 中国香港 | 3 | $5.8K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Ross Asia K.K. | 日本 | 2 | $2.7K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| ORBIT HYDRAULIC CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $260 | 其他泵和提升机、发动机泵 |
| MARELLI MOTORI ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $180 | 750W-75kW交流电机、电动机及零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $25.7K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 医用导管 | MEDHEALTH MEDICAL PTE. LTD. | 中国 | $378 |
| 2026-04-09 | 医用导管 | MEDHEALTH MEDICAL PTE. LTD. | 中国 | $489 |
| 2026-04-09 | 医用导管 | MEDHEALTH MEDICAL PTE. LTD. | 中国 | $378 |
| 2026-04-09 | 医用导管 | MEDHEALTH MEDICAL PTE. LTD. | 中国 | $489 |
| 2026-04-09 | 其他医疗器具 | MEDHEALTH MEDICAL PTE. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 其他医疗器具 | MEDHEALTH MEDICAL PTE. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 医用导管 | MEDHEALTH MEDICAL PTE. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 其他医疗器具 | MEDHEALTH MEDICAL PTE. LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 医用导管 | MEDHEALTH MEDICAL PTE. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 其他医疗器具 | MEDHEALTH MEDICAL PTE. LTD. | 中国 | $1.5K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 非医用橡胶手套 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $449 |
| 2026-03-09 | 非医用橡胶手套 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $299 |
| 2026-03-05 | 非医用橡胶手套 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $449 |
| 2026-03-05 | 非医用橡胶手套 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $299 |
| 2026-01-05 | 非医用橡胶手套 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $299 |
| 2026-01-05 | 非医用橡胶手套 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $299 |
| 2025-11-13 | 非医用橡胶手套 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $328 |
| 2025-11-12 | 非医用橡胶手套 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $328 |
| 2025-10-08 | 非医用橡胶手套 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $447 |
| 2025-10-07 | 非医用橡胶手套 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $447 |