XNK MINH TUYET CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 果壳木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MINH TUYếT
2
进口笔数
3
出口笔数
$8.9K
进口金额
$108.2K
出口金额
2024-01-22
最近进口
2024-04-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601161072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9VG58Q |
| 成立日期 | 2018-07-12 |
| 联系地址 | Xóm 5, Xã Ninh Cường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MINH TUYẾT |
| 企业英文名称 | XNK MINH TUYET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984009659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760719 | 铝箔 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 3 | $108.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI GEMRAISE IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.6K | 铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| TIANJIN GOLDEN ALLIANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $3.3K | 灌装封口机、包装机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECH MOBILE B V | 荷兰 | 3 | $108.2K | 果壳木炭、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 铝箔 | SHANGHAI GEMRAISE IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-12-18 | 包装机械 | TIANJIN GOLDEN ALLIANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 果壳木炭 | TECH MOBILE B V | 荷兰 | $5.2K |
| 2024-04-12 | 果壳木炭 | TECH MOBILE B V | 荷兰 | $8.9K |
| 2024-04-12 | 果壳木炭 | TECH MOBILE B V | 荷兰 | $29.7K |
| 2023-09-08 | 果壳木炭 | TECH MOBILE B V | 荷兰 | $29.3K |
| 2023-05-04 | 果壳木炭 | TECH MOBILE B V | 荷兰 | $35.2K |